sous-gouverneur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phó thống đốc: Chức vụ phó của một vị thống đốc, đặc biệt trong các tổ chức như ngân hàng trung ương hoặc các cơ quan hành chính cấp cao. Người giữ chức vụ này hỗ trợ và có thể thay thế thống đốc khi cần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le sous-gouverneur a présidé la réunion en l'absence du gouverneur. (Vị phó thống đốc đã chủ trì cuộc họp trong sự vắng mặt của thống đốc.)
- Il a été nommé sous-gouverneur de la Banque de France. (Ông ấy đã được bổ nhiệm làm phó thống đốc Ngân hàng Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sous-gouverneur adjoint": Phó thống đốc phụ, thường chỉ một cấp bậc thấp hơn trong nhóm các phó thống đốc.
- Le sous-gouverneur adjoint est responsable du département de la supervision. (Vị phó thống đốc phụ phụ trách ban giám sát.)
Biến thể và từ gần giống
- Gouverneur (n.m): Thống đốc.
- Le gouverneur de la banque centrale. (Thống đốc ngân hàng trung ương.)
- Vice-gouverneur (n.m): Phó thống đốc (cách gọi khác, nghĩa tương đương).
- Le vice-gouverneur a signé le rapport. (Phó thống đốc đã ký báo cáo.)
Từ đồng nghĩa
- Vice-gouverneur: Phó thống đốc.
- Adjoint au gouverneur: Phó của thống đốc.
danh từ giống đực
- phó thống đốc
- Sous-gouverneur de la banquephó thống đốc ngân hàng