sous-homme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ bần tiện, kẻ hèn hạ: Chỉ một người phẩm chất đạo đức thấp kém, hành động một cách đê tiện, không xứng đáng với nhân phẩm. Từ này mang tính miệt thị rất cao.
    • Kẻ kém cỏi, thấp kém: Trong một số ngữ cảnh triết học hoặc xã hội, có thể dùng để chỉ một người bị coi là thấp kém về tinh thần, trí tuệ hoặc đạo đức so với chuẩn mực của một con người đích thực (l'homme).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a trahi ses amis pour de l'argent, c'est un vrai sous-homme. (Hắn ta đã phản bội bạn bè tiền, đúngmột kẻ bần tiện.)
    • Les discours de haine traitent souvent certains groupes de sous-hommes. (Các bài phát biểu đầy thù hận thường coi một số nhóm ngườinhững kẻ thấp kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này xuất phát từ khái niệm triết học, đối lập với (siêu nhân), thường bị lạm dụng trong các tư tưởng phân biệt chủng tộc hoặc bài ngoại để miệt thị nhóm người khác. Do đó, việc sử dụng cần hết sức thận trọng tính xúc phạm cực mạnh.
Biến thể từ gần giống
  • Sous-humanité (danh từ giống cái): Trạng thái hoặc tình trạng của một ; sự thấp kém về nhân tính.
    • Cette idéologie prône la sous-humanité de certains peuples. (Hệ tư tưởng đó tán dương sự thấp kém về nhân tính của một số dân tộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Canaille (danh từ): Kẻ vô lại, du côn.
  • Vil individu (cụm danh từ): Kẻ hèn hạ, ti tiện.
  • Raca (danh từ, từ cổ, trong Kinh Thánh): Kẻ rỗng tuếch, đáng khinh.
Từ trái nghĩa
  • Honnête homme (cụm danh từ): Người tử tế, người quân tử.
  • Héros (danh từ): Anh hùng.
  • Surhomme (danh từ): Siêu nhân (trong triết học Nietzsche).
danh từ giống đực
  1. kẻ bần tiện