sous-main

Học thuật
Thân thiện
sous-main

L'élève place son sous-main sous sa feuille pour écrire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Tấm lót tay (để viết): Một tấm bảng hoặc tấm vải nhỏ được đặt dưới tờ giấy khi viết để bảo vệ bề mặt bàn giúp viết êm tay hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a utilisé un beau sous-main en cuir pour écrire la lettre. (Anh ấy đã dùng một tấm lót tay bằng da đẹp để viết thư.)
    • Le sous-main empêche l'encre de tacher le bois de la table. (Tấm lót tay ngăn mực làm bẩn mặt gỗ của bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en sous-main" (trạng từ): Một cách lén lút, bí mật, không công khai.
    • Ils ont mené les négociations en sous-main. (Họ đã tiến hành các cuộc đàm phán một cách bí mật.)
    • Cette décision a été prise en sous-main par quelques dirigeants. (Quyết định này đã được một vài lãnh đạo đưa ra một cách lén lút.)
Biến thể từ gần giống
  • Sous-main không biến thể về hình thức (luôn giống đực, số ít số nhiều giống nhau).
  • Protège-feuille (danh từ giống đực): Vật dụng tương tự, thường dùng để chỉ tấm bìa cứng bảo vệ hồ sơ, có thể dùng để lót viết.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "tấm lót tay":
    • Protège-dossier: Tấm bảo vệ hồ sơ (có thể dùng để lót viết).
  • Pour le sens "en sous-main":
    • Secrètement: Một cách bí mật.
    • En cachette: Một cách lén lút, giấu giếm.
    • Discrètement: Một cách kín đáo, âm thầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào với từ sous-main.
Thành ngữ liên quan
  • Travailler en sous-main: Làm việc một cách bí mật, ngầm.
    • Certains politiciens travaillent en sous-main pour influencer les élections. (Một số chính trị gia làm việc ngầm để gây ảnh hưởng đến cuộc bầu cử.)
sous-main

L'élève place son sous-main sous sa feuille pour écrire.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. tấm lót tay (để viết)
    • en sous-main
      lén lút, bí mật