sous-main
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Tấm lót tay (để viết): Một tấm bảng hoặc tấm vải nhỏ được đặt dưới tờ giấy khi viết để bảo vệ bề mặt bàn và giúp viết êm tay hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a utilisé un beau sous-main en cuir pour écrire la lettre. (Anh ấy đã dùng một tấm lót tay bằng da đẹp để viết thư.)
- Le sous-main empêche l'encre de tacher le bois de la table. (Tấm lót tay ngăn mực làm bẩn mặt gỗ của bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en sous-main" (trạng từ): Một cách lén lút, bí mật, không công khai.
- Ils ont mené les négociations en sous-main. (Họ đã tiến hành các cuộc đàm phán một cách bí mật.)
- Cette décision a été prise en sous-main par quelques dirigeants. (Quyết định này đã được một vài lãnh đạo đưa ra một cách lén lút.)
Biến thể và từ gần giống
- Sous-main không có biến thể về hình thức (luôn giống đực, số ít và số nhiều giống nhau).
- Protège-feuille (danh từ giống đực): Vật dụng tương tự, thường dùng để chỉ tấm bìa cứng bảo vệ hồ sơ, có thể dùng để lót viết.
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "tấm lót tay":
- Protège-dossier: Tấm bảo vệ hồ sơ (có thể dùng để lót viết).
- Pour le sens "en sous-main":
- Secrètement: Một cách bí mật.
- En cachette: Một cách lén lút, giấu giếm.
- Discrètement: Một cách kín đáo, âm thầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt nào với từ sous-main.
Thành ngữ liên quan
- Travailler en sous-main: Làm việc một cách bí mật, ngầm.
- Certains politiciens travaillent en sous-main pour influencer les élections. (Một số chính trị gia làm việc ngầm để gây ảnh hưởng đến cuộc bầu cử.)
danh từ giống đực (không đổi)
- tấm lót tay (để viết)
- en sous-mainlén lút, bí mật