sous-maître
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chạ sĩ quan kỵ binh (ở trường Xô-muy): Chỉ một cấp bậc sĩ quan kỵ binh cụ thể, thường được đào tạo tại trường quân sự Sô-muy (Saumur) nổi tiếng của Pháp.
- Trợ giáo (từ cũ, nghĩa cũ): Chỉ người phụ giúp, hỗ trợ cho giáo viên chính, đặc biệt trong các trường học thời xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a été nommé sous-maître à l'école de cavalerie. (Anh ấy được bổ nhiệm làm chạ sĩ quan tại trường kỵ binh.)
- Dans les vieilles écoles, le sous-maître aidait le maître principal. (Trong các trường học ngày xưa, trợ giáo giúp đỡ giáo viên chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sous-maître de manège": Có thể dùng để chỉ người phụ trách, trợ lý tại một trường dạy cưỡi ngựa hoặc kỵ binh.
- Il travaille comme sous-maître de manège. (Ông ấy làm việc với tư cách là trợ lý tại trường dạy cưỡi ngựa.)
Biến thể và từ gần giống
- Maître (danh từ giống đực): Thầy giáo, người chủ, bậc thầy. Đây là từ gốc, "sous-maître" có nghĩa là người dưới quyền của "maître".
- Sous-directeur (danh từ giống đực): Phó giám đốc. Có cấu trúc tương tự với tiền tố "sous-" (dưới).
Từ đồng nghĩa
- Adjoint (danh từ giống đực): Phó, trợ lý (nghĩa chung cho chức vụ phụ).
- Moniteur adjoint (danh từ giống đực): Huấn luyện viên phó (trong bối cảnh thể thao hoặc quân sự).
danh từ giống đực
- hạ sĩ quan kỵ binh (ở trường Xô-muy)
- (từ cũ, nghĩa cũ) trợ giáo