sous-multiple

Học thuật
Thân thiện
sous-multiple

Un nombre entier est un sous-multiple d'un autre nombre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Ước số: Trong toán học, một số tự nhiên được gọi là "sous-multiple" của một số khác nếu chia hết số đó. Nói cách khác, nếu số A chia hết cho số B (không ), thì B là một "sous-multiple" của A.
  2. Tính từ:

    • ước số: Dùng để mô tả một số quan hệước số của một số khác. Ví dụ: Trong câu "3 est un nombre sous-multiple de 12", từ "sous-multiple" chức năng như một tính từ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Les sous-multiples de 10 sont 1, 2, 5 et 10. (Các ước số của 10 là 1, 2, 5 10.)
    • Trouver le plus grand sous-multiple commun est une opération importante. (Tìm ước số chung lớn nhất là một phép toán quan trọng.)
  • Tính từ:

    • 5 est un diviseur sous-multiple de 20. (5 là một ước số của 20.)
    • Ces deux valeurs ont une relation sous-multiple. (Hai giá trị này quan hệ ước số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en relation de sous-multiplicité": quan hệ ước số với nhau.
    • Ces nombres sont en relation de sous-multiplicité. (Những số này quan hệ ước số với nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Diviseur (danh từ giống đực): Ước số. Đâytừ đồng nghĩa phổ biến nhất với "sous-multiple" trong toán học.

    • Le plus grand diviseur commun. (Ước số chung lớn nhất.)
  • Multiple (danh từ giống đực/tính từ): Bội số. Đâykhái niệm ngược lại với "sous-multiple".

    • 15 est un multiple de 3. (15 là một bội số của 3.)
Từ đồng nghĩa
  • Diviseur: Ước số (từ đồng nghĩa chính xác thông dụng trong toán học).
sous-multiple

Un nombre entier est un sous-multiple d'un autre nombre.

danh từ giống đực
  1. (toán học) ước số
tính từ
  1. xem (danh từ giống đực)

Từ trái nghĩa