sous-nappe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tấm lót khăn bàn: Một tấm vải hoặc vật liệu khác được trải trực tiếp lên mặt bàn trước khi phủ khăn trải bàn lên trên. Nó có tác dụng bảo vệ mặt bàn, tạo độ êm và hấp thụ âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il faut mettre une sous-nappe en feutre pour protéger la table en bois. (Cần phải lót một tấm lót khăn bàn bằng nỉ để bảo vệ mặt bàn gỗ.)
- La sous-nappe en plastique est facile à nettoyer. (Tấm lót khăn bàn bằng nhựa rất dễ lau chùi.)
- Elle a choisi une sous-nappe blanche pour sa nappe rouge. (Cô ấy đã chọn một tấm lót khăn bàn màu trắng cho chiếc khăn trải bàn đỏ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sous-nappe isolante": tấm lót khăn bàn cách nhiệt, thường dùng để bảo vệ bàn khỏi nhiệt độ cao từ đồ đựng thức ăn nóng.
- Utilisez une sous-nappe isolante pour poser les plats chauds. (Hãy dùng một tấm lót khăn bàn cách nhiệt để đặt các món ăn nóng.)
Biến thể và từ gần giống
Nappe (danh từ giống cái): khăn trải bàn.
- Une nappe en lin (Một chiếc khăn trải bàn bằng vải lanh)
Protège-table (danh từ giống đực): tấm bảo vệ mặt bàn, thường là một tấm nhựa trong suốt phủ lên trên khăn trải bàn hoặc mặt bàn.
- Un protège-table en verre (Một tấm bảo vệ mặt bàn bằng kính)
Từ đồng nghĩa
- Dessus de table: lớp phủ mặt bàn (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ cả khăn trải bàn).
- Tapis de table: thảm trải bàn (thường dày và có tính trang trí cao).
danh từ giống cái
- tấm lót khăn bàn