sous-normale
Học thuậtThân thiện
Une fonction sous-normale est représentée graphiquement par une courbe située en dessous de sa normale.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Pháp ảnh (toán học): Trong hình học, đây là hình chiếu vuông góc của một điểm xuống một đường thẳng hoặc một mặt phẳng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Pour trouver la distance d'un point à une droite, on utilise la sous-normale. (Để tìm khoảng cách từ một điểm đến một đường thẳng, người ta sử dụng pháp ảnh.)
- La sous-normale du point P sur la courbe est un segment important pour le calcul. (Pháp ảnh của điểm P trên đường cong là một đoạn quan trọng cho việc tính toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sous-normale d'une courbe": pháp ảnh của một đường cong.
- L'étude de la sous-normale d'une courbe aide à comprendre sa géométrie. (Việc nghiên cứu pháp ảnh của một đường cong giúp hiểu được hình học của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Normale (danh từ giống cái): pháp tuyến. Đường thẳng vuông góc với tiếp tuyến tại một điểm của đường cong.
- Sous-tangente (danh từ giống cái): thứ tiếp. Một khái niệm hình học khác liên quan đến tiếp tuyến.
Từ đồng nghĩa
- Projection orthogonale: phép chiếu vuông góc. (Đây là cách diễn đạt tổng quát hơn cho khái niệm.)
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh toán học, đặc biệt là hình học giải tích.
- Không nên nhầm lẫn với từ "normale" (pháp tuyến) hay "sous-tangente" (thứ tiếp).
Une fonction sous-normale est représentée graphiquement par une courbe située en dessous de sa normale.
danh từ giống cái
- (toán học) pháp ảnh