sous-occipital
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Giải phẫu học, Y học):
- Dưới chẩm: Chỉ vị trí nằm phía dưới xương chẩm (xương ở phần sau và dưới của hộp sọ).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le muscle sous-occipital est profond. (Cơ dưới chẩm là một cơ sâu.)
- La région sous-occipitale peut être sensible. (Vùng dưới chẩm có thể nhạy cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ponction sous-occipitale" (Danh từ, Y học): Thủ thuật chọc dò dịch não tủy qua đường dưới chẩm.
- La ponction sous-occipitale est un geste médical technique. (Sự chọc dưới chẩm là một thủ thuật y tế kỹ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Occipital (tính từ): (thuộc) chẩm, liên quan đến xương chẩm.
- La protubérance occipitale. (Lồi chẩm.)
- Sous-occipitaux (tính từ, số nhiều): Dạng số nhiều của "sous-occipital".
- Les nerfs sous-occipitaux. (Các dây thần kinh dưới chẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Sous-chrânien (tính từ, ít phổ biến hơn): Dưới chẩm. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành chính xác về giải phẫu).
tính từ
- (giải phẫu) dưới chẩm
- Ponction sous-occipitale(y học) sự chọc dưới chẩm