sous-off

Học thuật
Thân thiện
sous-off

Un sous-off vérifie les papiers d'un soldat.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hạ sĩ quan: Từ viết tắt thân mật, không chính thức của "sous-officier", dùng để chỉ cấp bậc hạ sĩ quan trong quân đội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Mon frère est sous-off dans l'armée de terre. (Anh trai tôihạ sĩ quan trong quân đội.)
    • Les sous-offs ont leur mess particulier. (Các hạ sĩ quan phòng ăn riêng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ lóng quân sự: "Sous-off" là một từ lóng được sử dụng phổ biến trong môi trường quân đội trong các cuộc trò chuyện thân mật để thay thế cho từ chính thức "sous-officier".
    • Il a passé vingt ans comme sous-off. (Ông ấy đã trải qua hai mươi năm làm hạ sĩ quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Sous-officier (danh từ giống đực): Hạ sĩ quan (từ chính thức, đầy đủ).
    • Il a été promu au grade de sous-officier. (Anh ấy đã được thăng cấp lên bậc hạ sĩ quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Sous-officier: Hạ sĩ quan (từ đồng nghĩa chính thức).
  • Grade subalterne: Cấp bậc cấp dưới (cách gọi chung hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Từ "sous-off" mang sắc thái thân mật, suồng sã. Nên tránh sử dụng trong văn bản hành chính, quân sự chính thức hoặc các ngữ cảnh trang trọng. Từ chính thức phù hợp là "sous-officier".
  • Giới tính từ: Là danh từ giống đực, các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống đực (un, le, ce sous-off).
sous-off

Un sous-off vérifie les papiers d'un soldat.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) viết tắt của sous-officier

Từ chứa "sous-off"