sous-orbitaire

Học thuật
Thân thiện
sous-orbitaire

Le nerf sous-orbitaire innerve la peau de la joue.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Giải phẫu học):
    • Dưới hốc mắt: Chỉ vị trí, cấu trúc hoặc phần cơ thể nằm phía dưới ổ mắt (hốc mắt).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le foramen sous-orbitaire est une ouverture dans l'os maxillaire. (Lỗ dưới hốc mắtmột lỗ mở trong xương hàm trên.)
    • Une douleur sous-orbitaire peut être le signe d'une sinusite. (Một cơn đau vùng dưới hốc mắt có thểdấu hiệu của viêm xoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, giải phẫu học hoặc mô tả lâm sàng. mô tả một vị trí giải phẫu cụ thể trên khuôn mặt.
Biến thể từ liên quan
  • Orbitaire (tính từ): (thuộc) hốc mắt, ổ mắt.
    • Le plancher orbitaire (Sàn hốc mắt)
  • Infra-orbitaire (tính từ): Đồng nghĩa với "sous-orbitaire", cùng có nghĩadưới hốc mắt. Đâymột biến thể thuật ngữ thường gặp.
    • Le nerf infra-orbitaire (Dây thần kinh dưới hốc mắt)
Từ đồng nghĩa
  • Infra-orbitaire: Dưới hốc mắt (thường dùng trong y văn).
sous-orbitaire

Le nerf sous-orbitaire innerve la peau de la joue.

tính từ
  1. (giải phẫu) dưới hốc mắt
    • Nerf sous-orbitaire
      dây thần kinh dưới hốc mắt