sous-orbitaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Giải phẫu học):
- Dưới hốc mắt: Chỉ vị trí, cấu trúc hoặc phần cơ thể nằm phía dưới ổ mắt (hốc mắt).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le foramen sous-orbitaire est une ouverture dans l'os maxillaire. (Lỗ dưới hốc mắt là một lỗ mở trong xương hàm trên.)
- Une douleur sous-orbitaire peut être le signe d'une sinusite. (Một cơn đau vùng dưới hốc mắt có thể là dấu hiệu của viêm xoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, giải phẫu học hoặc mô tả lâm sàng. Nó mô tả một vị trí giải phẫu cụ thể trên khuôn mặt.
Biến thể và từ liên quan
- Orbitaire (tính từ): (thuộc) hốc mắt, ổ mắt.
- Le plancher orbitaire (Sàn hốc mắt)
- Infra-orbitaire (tính từ): Đồng nghĩa với "sous-orbitaire", cùng có nghĩa là dưới hốc mắt. Đây là một biến thể thuật ngữ thường gặp.
- Le nerf infra-orbitaire (Dây thần kinh dưới hốc mắt)
Từ đồng nghĩa
- Infra-orbitaire: Dưới hốc mắt (thường dùng trong y văn).
tính từ
- (giải phẫu) dưới hốc mắt
- Nerf sous-orbitairedây thần kinh dưới hốc mắt