sous-ordre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người dưới quyền, thuộc hạ: Chỉ một người có vị trí thấp hơn trong hệ thống cấp bậc, phải tuân theo mệnh lệnh của người trên.
- Phân bộ: Trong sinh vật học, chỉ một cấp phân loại trong hệ thống phân loại khoa học, dưới bộ (ordre) và trên họ (famille).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il traite toujours ses sous-ordres avec respect. (Ông ấy luôn đối xử với những người dưới quyền của mình bằng sự tôn trọng.)
- Le directeur a réuni tous ses sous-ordres pour une réunion urgente. (Giám đốc đã tập hợp tất cả thuộc hạ của mình cho một cuộc họp khẩn cấp.)
- Les félins forment un sous-ordre des carnivores. (Họ mèo tạo thành một phân bộ của bộ Ăn thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en sous-ordre": Ở vị trí phụ thuộc, thứ yếu.
- Dans cette affaire, nos intérêts sont en sous-ordre. (Trong vụ việc này, lợi ích của chúng ta ở vị trí thứ yếu.)
"Créancier en sous-ordre": Chủ nợ của chủ nợ; một chủ nợ chỉ được thanh toán sau khi các chủ nợ chính đã được trả.
- La banque est créancière en sous-ordre dans ce dossier de faillite. (Ngân hàng là chủ nợ thứ yếu trong hồ sơ phá sản này.)
Biến thể và từ gần giống
- Subordonné, e (adj, n): Cấp dưới, phụ thuộc. (Từ đồng nghĩa gần nhất cho nghĩa "người dưới quyền").
- Infra-ordre (n): Phân bộ dưới (cấp phân loại trong sinh vật học thấp hơn phân bộ).
Từ đồng nghĩa
- Subalterne: Cấp dưới, thuộc hạ.
- Inférieur: Người dưới, cấp dưới (về địa vị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'sous-ordre')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'sous-ordre')
danh từ giống đực
- người dưới quyền, thuộc hạ
- (sinh vật học) phân bộ
- créancier en sous-ordrechủ nợ của chủ nợ