sous-payer

Học thuật
Thân thiện
sous-payer

L'employeur a été accusé de sous-payer ses travailleurs.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trả lương dưới mức hợp pháp hoặc thấp hơn mức xứng đáng: Hành động trả tiền công, tiền lương cho người lao động thấp hơn mức lương tối thiểu do pháp luật quy định hoặc thấp hơn giá trị thực sự của công việc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'entreprise a été condamnée pour avoir sous-payé ses employés. (Công ty đã bị kết tội trả lương dưới mức cho nhân viên của mình.)
    • Beaucoup de travailleurs saisonniers sont sous-payés. (Rất nhiều lao động thời vụ bị trả lương thấp.)
    • Il est illégal de sous-payer un stagiaire. (Việc trả lương dưới mức cho một thực tập sinhbất hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être sous-payé" (bị động): bị trả lương thấp.
    • Les femmes sont encore trop souvent sous-payées par rapport aux hommes. (Phụ nữ vẫn còn quá thường xuyên bị trả lương thấp hơn so với nam giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Sous-paiement (danh từ giống đực): sự trả lương dưới mức; tình trạng bị trả lương thấp.
    • Le sous-paiement des heures supplémentaires est un problème courant. (Việc trả lương thấp cho giờ làm thêmmột vấn đề phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Rémunérer insuffisamment: trả công không đầy đủ.
  • Exploiter (trong ngữ cảnh lao động): bóc lột.
Từ trái nghĩa
  • Surpayer: trả quá cao, trả hậu hĩnh.
  • Rémunérer correctement / équitablement: trả công một cách đúng đắn / công bằng.
sous-payer

L'employeur a été accusé de sous-payer ses travailleurs.

ngoại động từ
  1. trả dưới tỷ suất hợp pháp; trả dưới mức