sous-préfecture
Học thuậtThân thiện
La sous-préfecture est un bâtiment administratif important dans la petite ville.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quận lỵ: Thị trấn là trung tâm hành chính của một quận (arrondissement) ở Pháp, nơi đặt trụ sở của quận trưởng (sous-préfet).
- Chức quận trưởng: Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một quận trưởng.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Quận: Bản thân đơn vị hành chính quận (arrondissement).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La sous-préfecture de cet arrondissement est une petite ville pittoresque. (Quận lỵ của quận này là một thị trấn nhỏ đẹp như tranh vẽ.)
- Il a été nommé à la sous-préfecture de Calais. (Ông ấy được bổ nhiệm vào chức quận trưởng Calais.)
- Cette loi sera appliquée dans toute la sous-préfecture. (Luật này sẽ được áp dụng trên toàn quận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bâtiment de la sous-préfecture": tòa nhà quận lỵ, trụ sở hành chính của quận.
- Les mariages civils ont lieu au bâtiment de la sous-préfecture. (Các lễ kết hôn dân sự diễn ra tại tòa nhà quận lỵ.)
"résider en sous-préfecture": cư trú tại quận lỵ.
- Le sous-préfet réside en sous-préfecture. (Quận trưởng cư trú tại quận lỵ.)
Biến thể và từ liên quan
- Sous-préfet (danh từ giống đực): Quận trưởng, viên chức đứng đầu một quận () dưới quyền một tỉnh trưởng ().
- Arrondissement (danh từ giống đực): Quận, đơn vị hành chính cấp dưới của một tỉnh () ở Pháp.
- Préfecture (danh từ giống cái): Tỉnh lỵ; chức tỉnh trưởng; tỉnh.
Từ đồng nghĩa
- Chef-lieu d'arrondissement: quận lỵ (nghĩa "thị trấn là trung tâm hành chính của quận").
- (Nghĩa cũ) Arrondissement: quận (nghĩa "đơn vị hành chính").
Lưu ý về cách dùng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh hành chính của nước Pháp. Nghĩa "quận" () ngày nay được coi là cũ, thay vào đó người ta dùng trực tiếp từ "arrondissement".
- Khi viết, từ này có dấu gạch nối: sous-préfecture.
La sous-préfecture est un bâtiment administratif important dans la petite ville.
danh từ giống cái
- quận lỵ
- chức quận trưởng
- (từ cũ, nghĩa cũ) quận