sous-produit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sản phẩm phụ: Một sản vật được tạo ra một cách không chủ đích trong quá trình sản xuất hoặc chế biến một sản phẩm chính.
- (Nghĩa bóng) Cái học mót dở: Một kết quả thứ cấp, không hoàn chỉnh hoặc có giá trị thấp hơn, thường phát sinh từ một quá trình chính nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La mélasse est un sous-produit de la fabrication du sucre. (Mật mía là một sản phẩm phụ của quá trình sản xuất đường.)
- Ces théories confuses ne sont que des sous-produits de ses lectures. (Những lý thuyết rối rắm đó chỉ là cái học mót dở từ những gì anh ta đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"considéré comme un sous-produit": được coi như một sản phẩm phụ.
- La chaleur générée est considérée comme un sous-produit de la réaction. (Nhiệt lượng tạo ra được coi như một sản phẩm phụ của phản ứng.)
"un simple sous-produit de": chỉ đơn thuần là hệ quả phụ của.
- Son succès n'était qu'un simple sous-produit de son travail acharné. (Thành công của anh ấy chỉ đơn thuần là hệ quả phụ của sự làm việc chăm chỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Produit dérivé (n.m): Sản phẩm phái sinh, sản phẩm kèm theo (thường dùng trong kinh tế hoặc thương mại).
- Résidu (n.m): Chất cặn, phần còn lại, thường là thứ bỏ đi.
- Déchet (n.m): Chất thải, phế phẩm (nhấn mạnh tính chất vô giá trị hoặc cần loại bỏ).
Từ đồng nghĩa
- Produit accessoire: Sản phẩm phụ, sản phẩm kèm theo.
- Produit secondaire: Sản phẩm thứ cấp.
- Conséquence indirecte: Hệ quả gián tiếp (dùng cho nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với danh từ 'sous-produit')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'sous-produit')
danh từ giống đực
- sản phẩm phụ
- (nghĩa bóng) cái học mót dở