sous-pubien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Giải phẫu học) Dưới mu: Mô tả vị trí hoặc cấu trúc nằm ở phía dưới xương mu (os pubis) trong cơ thể người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le ligament sous-pubien est une structure importante du bassin. (Dây chằng dưới mu là một cấu trúc quan trọng của khung chậu.)
- Le médecin a examiné la région sous-pubienne du patient. (Bác sĩ đã kiểm tra vùng dưới mu của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, giải phẫu học hoặc trong các báo cáo lâm sàng để mô tả vị trí giải phẫu một cách chính xác.
Biến thể và từ gần giống
- Sous-pubienne (adj, f): Dạng tính từ giống cái của "sous-pubien".
- L'artère sous-pubienne. (Động mạch dưới mu.)
- Pubien (adj): Thuộc về xương mu.
- L'arcade pubienne. (Khớp vệ, vòm mu.)
- Rétro-pubien (adj): Sau mu.
- Un abord rétro-pubien. (Đường tiếp cận sau mu.)
Từ đồng nghĩa
- Infra-pubien (adj): Dưới mu (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
- L'espace infra-pubien. (Khoang dưới mu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ
- (giải phẫu) dưới mu
- Gouttière sous-pubiennerãnh dưới mu