sous-scapulaire

Học thuật
Thân thiện
sous-scapulaire

Le muscle sous-scapulaire est un muscle profond de l'épaule.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • (Giải phẫu học) Dưới vai: Mô tả vị trí nằmphía dưới xương vai (xương bả vai). Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học giải phẫu để chỉ các cấu trúc nằm bên dưới xương bả vai.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le muscle sous-scapulaire est un muscle profond de l'épaule. ( dưới vaimột sâu của vai.)
    • L'artère sous-scapulaire assure l'irrigation sanguine de cette région. (Động mạch dưới vai đảm bảo việc cung cấp máu cho vùng này.)
    • Une douleur sous-scapulaire peut être liée à un problème musculaire. (Một cơn đau dưới vai có thể liên quan đến vấn đề về .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này hầu như chỉ được dùng trong các văn bản chuyên ngành y khoa, giải phẫu học hoặc trong các báo cáo lâm sàng để mô tả chính xác vị trí giải phẫu.
  • Có thể đóng vai trò như một danh từ giới tính nam (le sous-scapulaire) khi nói về dưới vai cụ thể, nhưng bản chất từ vựng chínhmột tính từ.
Biến thể từ gần giống
  • Subscapularis (danh từ, tiếng Latinh/tiếng Anh y khoa): Đâytên Latinh quốc tế của " dưới vai", thường được dùng trong các tài liệu y khoa toàn cầu.
    • Le subscapularis est un rotateur médial de l'articulation de l'épaule. ( dưới vai xoay trong của khớp vai.)
Từ đồng nghĩa
  • Infra-scapulaire (tính từ): Dưới vai. Đâytừ đồng nghĩa chính xác về mặt giải phẫu, nhưng "sous-scapulaire" là thuật ngữ được dùng phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
sous-scapulaire

Le muscle sous-scapulaire est un muscle profond de l'épaule.

tính từ
  1. (giải phẫu) dưới vai
    • Muscle sous-scapulaire
      dưới vai