sous-scapulaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjectif):
- (Giải phẫu học) Dưới vai: Mô tả vị trí nằm ở phía dưới xương vai (xương bả vai). Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học và giải phẫu để chỉ các cấu trúc nằm bên dưới xương bả vai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le muscle sous-scapulaire est un muscle profond de l'épaule. (Cơ dưới vai là một cơ sâu của vai.)
- L'artère sous-scapulaire assure l'irrigation sanguine de cette région. (Động mạch dưới vai đảm bảo việc cung cấp máu cho vùng này.)
- Une douleur sous-scapulaire peut être liée à un problème musculaire. (Một cơn đau dưới vai có thể liên quan đến vấn đề về cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này hầu như chỉ được dùng trong các văn bản chuyên ngành y khoa, giải phẫu học hoặc trong các báo cáo lâm sàng để mô tả chính xác vị trí giải phẫu.
- Có thể đóng vai trò như một danh từ giới tính nam (le sous-scapulaire) khi nói về cơ dưới vai cụ thể, nhưng bản chất từ vựng chính là một tính từ.
Biến thể và từ gần giống
- Subscapularis (danh từ, tiếng Latinh/tiếng Anh y khoa): Đây là tên Latinh quốc tế của "cơ dưới vai", thường được dùng trong các tài liệu y khoa toàn cầu.
- Le subscapularis est un rotateur médial de l'articulation de l'épaule. (Cơ dưới vai là cơ xoay trong của khớp vai.)
Từ đồng nghĩa
- Infra-scapulaire (tính từ): Dưới vai. Đây là từ đồng nghĩa chính xác về mặt giải phẫu, nhưng "sous-scapulaire" là thuật ngữ được dùng phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ
- (giải phẫu) dưới vai
- Muscle sous-scapulairecơ dưới vai