sous-seing

Học thuật
Thân thiện
sous-seing

Un homme signe un acte sous-seing privé dans son bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Văn bản: Trong lĩnh vực luật học pháp lý, "sous-seing" là một văn bản, hợp đồng hoặc thỏa thuận được các bênkết không sự chứng thực, thị thực hoặc sự hiện diện của một công chứng viên hay một viên chức công quyền thẩm quyền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ils ont établi un simple sous-seing pour la location de l'appartement. (Họ đã lập một văn bản đơn giản cho việc cho thuê căn hộ.)
    • Ce contrat de prêt est un sous-seing privé. (Hợp đồng vay mượn nàymột văn bản tư nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acte sous-seing privé": thuật ngữ pháp lý đầy đủ, có nghĩa là "văn bản/hợp đồng".
    • Pour cette vente entre particuliers, ils ont opté pour un acte sous-seing privé. (Đối với việc mua bán này giữa các cá nhân, họ đã chọn hình thức hợp đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Acte authentique (danh từ giống đực): văn bản/hợp đồng công chứng, được lập với sự chứng thực của công chứng viên, giá trị phápcao hơn "sous-seing".
  • Contrat (danh từ giống đực): hợp đồng (nghĩa rộng, có thể bao gồm cả "sous-seing").
Từ đồng nghĩa
  • Contrat sous signature privée: hợp đồng (cách diễn đạt khác).
  • Acte sous signature privée: văn bản (cách diễn đạt khác).
Lưu ý
  • "Sous-seing" là một danh từ không đổi, có nghĩa không thay đổi hình thức số ít hay số nhiều (ví dụ: , ).
  • Giá trị phápcủa một "sous-seing" thường thấp hơn so với một văn bản công chứng ("acte authentique"), nhưng vẫn hiệu lực ràng buộc giữa các bênkết trong nhiều trường hợp giao dịch tư nhân.
sous-seing

Un homme signe un acte sous-seing privé dans son bureau.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. (luật học, pháp lý) văn bản (không thị thực của công chứng viên)