sous-sol
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tầng đất cái: Lớp đất nằm ngay dưới lớp đất mặt, thường ít màu mỡ hơn và có thành phần đá mẹ.
- (Xây dựng) Tầng hầm: Một tầng của một tòa nhà nằm một phần hoặc toàn bộ dưới mặt đất, thường được sử dụng làm kho chứa, nhà để xe, hoặc không gian sinh hoạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les racines de cet arbre pénètrent profondément dans le sous-sol. (Rễ của cái cây này đâm sâu vào tầng đất cái.)
- Nous avons aménagé une salle de jeux dans le sous-sol de la maison. (Chúng tôi đã sửa sang một phòng chơi trong tầng hầm của ngôi nhà.)
- Le sous-sol de cet immeuble abrite les chaudières et le parking. (Tầng hầm của tòa nhà này chứa các nồi hơi và bãi đỗ xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cave" so với "sous-sol": Trong ngữ cảnh xây dựng, "cave" thường chỉ một không gian chứa (thường cho rượu hoặc thực phẩm) tách biệt và có thể nằm sâu hơn, trong khi "sous-sol" là một tầng kiến trúc chính thức của tòa nhà.
- La cave à vin est située sous le sous-sol. (Hầm rượu nằm bên dưới tầng hầm.)
Biến thể và từ gần giống
- Sous-sol không có dạng số nhiều hoặc giống cái khác biệt. Từ này luôn được viết có dấu gạch nối.
- Rez-de-chaussée (n.m): Tầng trệt, tầng ngang với mặt đất.
- Cave (n.f): Hầm, thường dùng cho hầm rượu hoặc hầm chứa.
- Étage (n.m): Tầng lầu (phía trên mặt đất).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa tầng hầm: Niveau inférieur, étage en dessous du rez-de-chaussée.
- Nghĩa tầng đất cái: Couche inférieure du sol, substrat.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- tầng đất cái
- (xây dựng) tầng hầm