sous-station

Học thuật
Thân thiện
sous-station

Une sous-station électrique distribue l'énergie dans un quartier résidentiel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Trạm phụ (điện học): Một trạm trung gian trong hệ thống phân phối điện, chức năng nhận điện áp cao từ trạm biến áp chính biến đổi, phân phối điện áp thấp hơn đến các khu vực tiêu thụ cụ thể như khu dân cư, khu công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La sous-station électrique a été modernisée l'année dernière. (Trạm điện phụ đã được hiện đại hóa vào năm ngoái.)
    • La panne est due à un problème dans la sous-station du quartier. (Sự cố mất điện là do một vấn đềtrạm phụ của khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sous-station de transformation": trạm biến áp phụ, nhấn mạnh chức năng biến đổi điện áp.

    • La nouvelle sous-station de transformation permettra d'alimenter plus de foyers. (Trạm biến áp phụ mới sẽ cho phép cung cấp điện cho nhiều hộ gia đình hơn.)
  • "sous-station secondaire": trạm phụ thứ cấp, thường chỉ một trạm quy mô nhỏ hơn trong mạng lưới phân phối.

    • Cette sous-station secondaire dessert uniquement le centre commercial. (Trạm phụ thứ cấp này chỉ cung cấp điện cho trung tâm thương mại.)
Biến thể từ gần giống
  • Poste électrique (nam tính): trạm điện. Đâymột thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả trạm chính trạm phụ.
  • Transformateur (nam tính): máy biến áp. Đâythiết bị chính trong một trạm phụ.
Từ đồng nghĩa
  • Poste de distribution: trạm phân phối (điện).
  • Poste secondaire: trạm thứ cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "sous-station".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sous-station".

sous-station

Une sous-station électrique distribue l'énergie dans un quartier résidentiel.

danh từ giống cái
  1. (điện học) trạm phụ