sous-tendre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Toán học) Trương: Hành động của một đường thẳng (thường là một dây cung) chạy từ điểm này đến điểm khác và tạo thành cạnh đáy cho một hình, đặc biệt là một cung tròn.
- (Nghĩa rộng, ít phổ biến hơn) Hàm chứa, ngụ ý, là cơ sở ngầm: Ý tưởng hoặc giả định cơ bản, không được nói ra trực tiếp, nhưng là nền tảng cho một lập luận, tác phẩm nghệ thuật hoặc tuyên bố.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ (Toán học):
- La corde qui sous-tend l'arc est plus courte que l'arc lui-même. (Dây cung trương cung tròn thì ngắn hơn chính cung đó.)
- Pour calculer la longueur de la flèche, il faut connaître la corde qui sous-tend l'arc. (Để tính độ dài của mũi tên, cần biết dây cung trương cung tròn.)
Ngoại động từ (Nghĩa rộng):
- Cette théorie sous-tend tout son raisonnement. (Lý thuyết này hàm chứa/ là cơ sở ngầm cho toàn bộ lập luận của anh ta.)
- Un sentiment d'urgence sous-tend son dernier discours. (Một cảm giác khẩn cấp làm nền tảng cho bài phát biểu mới nhất của bà ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong phân tích văn học hoặc triết học: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ những ý tưởng, giả định hoặc động cơ tiềm ẩn không được nêu rõ.
- Le critique a cherché à découvrir les présupposés qui sous-tendent ce roman. (Nhà phê bình đã cố gắng khám phá những giả định ẩn chứa trong cuốn tiểu thuyết này.)
Biến thể và từ gần giống
- Sous-jacent (tính từ): Nằm bên dưới, tiềm ẩn. Thường dùng cho ý nghĩa trừu tượng.
- Les causes sous-jacentes du conflit sont complexes. (Những nguyên nhân tiềm ẩn của cuộc xung đột rất phức tạp.)
- Soutenir (động từ): Chống đỡ, ủng hộ. Có chung gốc từ Latinh () nhưng nghĩa khác biệt.
Từ đồng nghĩa
- (Toán học): Soutenir (một arc) (chống đỡ một cung).
- (Nghĩa rộng): Impliquer (hàm ý), présupposer (giả định trước), fonder (làm nền tảng), être à la base de (là cơ sở của).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "sous-tendre".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sous-tendre".
ngoại động từ
- (toán học) trương
- Corde qui sous-tend un arc de cercledây trương một cung