sous-tendre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Toán học) Trương: Hành động của một đường thẳng (thườngmột dây cung) chạy từ điểm này đến điểm khác tạo thành cạnh đáy cho một hình, đặc biệtmột cung tròn.
    • (Nghĩa rộng, ít phổ biến hơn) Hàm chứa, ngụ ý, là cơ sở ngầm: Ý tưởng hoặc giả định cơ bản, không được nói ra trực tiếp, nhưngnền tảng cho một lập luận, tác phẩm nghệ thuật hoặc tuyên bố.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Toán học):

    • La corde qui sous-tend l'arc est plus courte que l'arc lui-même. (Dây cung trương cung tròn thì ngắn hơn chính cung đó.)
    • Pour calculer la longueur de la flèche, il faut connaître la corde qui sous-tend l'arc. (Để tính độ dài của mũi tên, cần biết dây cung trương cung tròn.)
  • Ngoại động từ (Nghĩa rộng):

    • Cette théorie sous-tend tout son raisonnement. (Lý thuyết này hàm chứa/ cơ sở ngầm cho toàn bộ lập luận của anh ta.)
    • Un sentiment d'urgence sous-tend son dernier discours. (Một cảm giác khẩn cấp làm nền tảng cho bài phát biểu mới nhất của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong phân tích văn học hoặc triết học: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật để chỉ những ý tưởng, giả định hoặc động cơ tiềm ẩn không được nêu .
    • Le critique a cherché à découvrir les présupposés qui sous-tendent ce roman. (Nhà phê bình đã cố gắng khám phá những giả định ẩn chứa trong cuốn tiểu thuyết này.)
Biến thể từ gần giống
  • Sous-jacent (tính từ): Nằm bên dưới, tiềm ẩn. Thường dùng cho ý nghĩa trừu tượng.
    • Les causes sous-jacentes du conflit sont complexes. (Những nguyên nhân tiềm ẩn của cuộc xung đột rất phức tạp.)
  • Soutenir (động từ): Chống đỡ, ủng hộ. chung gốc từ Latinh () nhưng nghĩa khác biệt.
Từ đồng nghĩa
  • (Toán học): Soutenir (một arc) (chống đỡ một cung).
  • (Nghĩa rộng): Impliquer (hàm ý), présupposer (giả định trước), fonder (làm nền tảng), être à la base de (là cơ sở của).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "sous-tendre".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sous-tendre".

ngoại động từ
  1. (toán học) trương
    • Corde qui sous-tend un arc de cercle
      dây trương một cung