sous-tension
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Điện áp thấp: Trong lĩnh vực điện học, "sous-tension" chỉ tình trạng điện áp trong một mạch điện hoặc hệ thống điện thấp hơn mức bình thường hoặc mức định mức quy định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le fonctionnement du moteur est perturbé à cause d'une sous-tension. (Hoạt động của động cơ bị xáo trộn vì điện áp thấp.)
- La sous-tension peut endommager les appareils électroniques sensibles. (Điện áp thấp có thể làm hỏng các thiết bị điện tử nhạy cảm.)
- Le disjoncteur s'est déclenché suite à une sous-tension prolongée. (Cầu dao đã ngắt mạch sau một đợt điện áp thấp kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"en état de sous-tension": trong tình trạng điện áp thấp.
- Le réseau est en état de sous-tension ce soir. (Mạng lưới điện đang trong tình trạng điện áp thấp tối nay.)
"protection contre la sous-tension": bảo vệ chống điện áp thấp.
- Cet onduleur offre une protection contre la sous-tension. (Bộ lưu điện này cung cấp khả năng bảo vệ chống điện áp thấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Sous-tendu (adj): (thuộc về hình học) được chắn bởi, được giới hạn bởi. (Góc được chắn bởi một cung.)
- Tension (nf): điện áp, sức căng. (Điện áp cao.)
- Sur-tension (nf): điện áp cao, quá áp. (Cột thu lôi để bảo vệ khỏi quá áp.)
Từ đồng nghĩa
- Baisse de tension: sự sụt điện áp.
- Voltage insuffisant: điện áp không đủ.
Từ trái nghĩa
- Sur-tension: điện áp cao, quá áp.
- Tension normale: điện áp bình thường.
- Haute tension: điện áp cao.
Các cụm từ liên quan
- Chute de tension: sự sụt giảm điện áp (thường chỉ sự giảm đột ngột).
- Régulateur de tension: bộ ổn áp.
- Alimentation en sous-tension: nguồn cung cấp điện áp thấp.
danh từ giống cái
- (điện học) điện áp thấp