sous-tension

Học thuật
Thân thiện
sous-tension

Une lampe de poche fonctionne avec une pile sous-tension.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Điện áp thấp: Trong lĩnh vực điện học, "sous-tension" chỉ tình trạng điện áp trong một mạch điện hoặc hệ thống điện thấp hơn mức bình thường hoặc mức định mức quy định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le fonctionnement du moteur est perturbé à cause d'une sous-tension. (Hoạt động của động cơ bị xáo trộn điện áp thấp.)
    • La sous-tension peut endommager les appareils électroniques sensibles. (Điện áp thấp có thể làm hỏng các thiết bị điện tử nhạy cảm.)
    • Le disjoncteur s'est déclenché suite à une sous-tension prolongée. (Cầu dao đã ngắt mạch sau một đợt điện áp thấp kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en état de sous-tension": trong tình trạng điện áp thấp.

    • Le réseau est en état de sous-tension ce soir. (Mạng lưới điện đang trong tình trạng điện áp thấp tối nay.)
  • "protection contre la sous-tension": bảo vệ chống điện áp thấp.

    • Cet onduleur offre une protection contre la sous-tension. (Bộ lưu điện này cung cấp khả năng bảo vệ chống điện áp thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Sous-tendu (adj): (thuộc về hình học) được chắn bởi, được giới hạn bởi. (Góc được chắn bởi một cung.)
  • Tension (nf): điện áp, sức căng. (Điện áp cao.)
  • Sur-tension (nf): điện áp cao, quá áp. (Cột thu lôi để bảo vệ khỏi quá áp.)
Từ đồng nghĩa
  • Baisse de tension: sự sụt điện áp.
  • Voltage insuffisant: điện áp không đủ.
Từ trái nghĩa
  • Sur-tension: điện áp cao, quá áp.
  • Tension normale: điện áp bình thường.
  • Haute tension: điện áp cao.
Các cụm từ liên quan
  • Chute de tension: sự sụt giảm điện áp (thường chỉ sự giảm đột ngột).
  • Régulateur de tension: bộ ổn áp.
  • Alimentation en sous-tension: nguồn cung cấp điện áp thấp.
sous-tension

Une lampe de poche fonctionne avec une pile sous-tension.

danh từ giống cái
  1. (điện học) điện áp thấp