sous-titrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đặt đề phụ cho: Hành động thêm một tiêu đề phụ, thường ngắn hơn hoặc giải thích, vào một văn bản, bài báo hoặc tác phẩm.
- (Điện ảnh, Truyền hình) Ghi phụ đề: Hành động thêm phụ đề (dòng chữ dịch hoặc phiên âm) vào hình ảnh của một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc video.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le journaliste a décidé de sous-titrer son reportage pour en résumer le contenu. (Nhà báo quyết định đặt đề phụ cho bài phóng sự của mình để tóm tắt nội dung.)
- Il faut sous-titrer ce film en vietnamien pour le public local. (Cần phải ghi phụ đề tiếng Việt cho bộ phim này dành cho khán giả địa phương.)
- Cette chaîne sous-titre tous ses programmes pour les personnes malentendantes. (Kênh truyền hình này ghi phụ đề cho tất cả chương trình của họ dành cho người khiếm thính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire sous-titrer": (Cụm động từ) Thuê hoặc nhờ người khác thực hiện việc ghi phụ đề.
- La société de production a fait sous-titrer son documentaire en plusieurs langues. (Công ty sản xuất đã thuê ghi phụ đề cho bộ phim tài liệu của họ bằng nhiều thứ tiếng.)
Biến thể và từ liên quan
- Sous-titre (Danh từ giống đực): Phụ đề, đề phụ.
- Les sous-titres de ce film sont très précis. (Phụ đề của bộ phim này rất chính xác.)
- Sous-titrage (Danh từ giống đực): Hành động ghi phụ đề; công việc hoặc kỹ thuật ghi phụ đề.
- Le sous-titrage de cette série est de haute qualité. (Việc ghi phụ đề cho loạt phim này có chất lượng cao.)
Từ đồng nghĩa
- Traduire à l'écran: Dịch trên màn hình (nhấn mạnh khía cạnh dịch thuật của phụ đề).
- Legendrer: Ghi chú thích, ghi phụ đề (từ ít phổ biến hơn, thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật cũ).
Cụm từ liên quan
- Film sous-titré: Phim có phụ đề.
- Je préfère regarder un film sous-titré plutôt qu'un film doublé. (Tôi thích xem phim có phụ đề hơn là phim được lồng tiếng.)
- Version sous-titrée: Bản có phụ đề.
- Est-ce que cette plateforme propose la version sous-titrée ? (Nền tảng này có cung cấp bản có phụ đề không?)
ngoại động từ
- đặt đề phụ cho
- Sous-titrer un articleđặt đề phụ cho một bài báo
- (điện ảnh) ghi phụ đề
- Sous-titrer un filmghi phụ đề vào một bộ phim