sous-verre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Kính lồng, kính xú ve: Một tấm kính được cắt để đặt lên trên một bức ảnh hoặc tài liệu, thường được đặt trong một khung ảnh để bảo vệ và trang trí.
- Ảnh lồng kính, ảnh xú ve: Chỉ chính bức ảnh hoặc tài liệu đã được đặt dưới tấm kính bảo vệ này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'ai acheté un beau cadre avec un sous-verre pour cette gravure ancienne. (Tôi đã mua một chiếc khung đẹp có kính lồng cho bản khắc cổ này.)
- Les photos de famille sont protégées par des sous-verres. (Những bức ảnh gia đình được bảo vệ bằng kính lồng.)
- Il a réalisé un sous-verre avec la première page du journal historique. (Anh ấy đã làm một ảnh lồng kính với trang nhất của tờ báo lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mettre sous verre": Đặt (một vật) dưới kính bảo vệ, thường là để trưng bày hoặc bảo quản.
- Elle a décidé de mettre son diplôme sous verre. (Cô ấy quyết định đặt bằng tốt nghiệp của mình dưới kính bảo vệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sous-verrerie (n.f): Nghề hoặc kỹ thuật lồng ảnh, tài liệu dưới kính.
- Encadrement (n.m): Việc đóng khung, khung ảnh (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả ).
Từ đồng nghĩa
- Plaque de verre: Tấm kính (dùng để bảo vệ).
- Protection en verre: Lớp bảo vệ bằng kính.
Lưu ý
- Từ sous-verre là danh từ ghép, luôn được viết có dấu gạch nối và không thay đổi hình thức ở số nhiều.
- Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dịch là "kính lồng" (vật dụng) hoặc "ảnh lồng kính" (sản phẩm).
danh từ giống đực (không đổi)
- ảnh lồng kính, ảnh xú ve
- kính lồng, kính xú ve