sous-verre

Học thuật
Thân thiện
sous-verre

Un sous-verre protège la nappe d'une tache.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Kính lồng, kínhve: Một tấm kính được cắt để đặt lên trên một bức ảnh hoặc tài liệu, thường được đặt trong một khung ảnh để bảo vệ trang trí.
    • Ảnh lồng kính, ảnhve: Chỉ chính bức ảnh hoặc tài liệu đã được đặt dưới tấm kính bảo vệ này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai acheté un beau cadre avec un sous-verre pour cette gravure ancienne. (Tôi đã mua một chiếc khung đẹp kính lồng cho bản khắc cổ này.)
    • Les photos de famille sont protégées par des sous-verres. (Những bức ảnh gia đình được bảo vệ bằng kính lồng.)
    • Il a réalisé un sous-verre avec la première page du journal historique. (Anh ấy đã làm một ảnh lồng kính với trang nhất của tờ báo lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre sous verre": Đặt (một vật) dưới kính bảo vệ, thườngđể trưng bày hoặc bảo quản.
    • Elle a décidé de mettre son diplôme sous verre. ( ấy quyết định đặt bằng tốt nghiệp của mình dưới kính bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sous-verrerie (n.f): Nghề hoặc kỹ thuật lồng ảnh, tài liệu dưới kính.
  • Encadrement (n.m): Việc đóng khung, khung ảnh (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả ).
Từ đồng nghĩa
  • Plaque de verre: Tấm kính (dùng để bảo vệ).
  • Protection en verre: Lớp bảo vệ bằng kính.
Lưu ý
  • Từ sous-verredanh từ ghép, luôn được viết dấu gạch nối không thay đổi hình thứcsố nhiều.
  • Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dịch là "kính lồng" (vật dụng) hoặc "ảnh lồng kính" (sản phẩm).
sous-verre

Un sous-verre protège la nappe d'une tache.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. ảnh lồng kính, ảnhve
  2. kính lồng, kínhve