sousaphone

sousaphone

The musician plays a sousaphone in the marching band.

Định nghĩa

Danh từ: - Kèn sousaphone: Một loại nhạc cụ hơi bằng đồng, loại kèn lớn nhất âm vực thấp nhất trong bộ kèn đồng. hình dạng đặc biệt với ống kèn cuộn tròn quanh người chơi loa kèn lớn hướng về phía trước, thường được sử dụng trong các ban nhạc diễu hành hoặc dàn nhạc jazz.

dụ sử dụng
  • (Người chơi kèn sousaphone diễu hànhphía trước ban nhạc.)
  • (Một chiếc kèn sousaphone tạo ra âm thanh sâu lắng, vang dội, hỗ trợ cho bộ kèn đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play the sousaphone": chơi kèn sousaphone.
    • He has been playing the sousaphone for over a decade in the university band. (Anh ấy đã chơi kèn sousaphone hơn một thập kỷ trong ban nhạc đại học.)
  • "sousaphone bell": loa kèn của sousaphone.
    • The sousaphone bell is designed to project sound forward. (Loa kèn của sousaphone được thiết kế để phát âm thanh về phía trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Sousaphonist (danh từ): người chơi kèn sousaphone.
    • The sousaphonist practiced daily to perfect his technique. (Người chơi kèn sousaphone luyện tập hàng ngày để hoàn thiện kỹ thuật của mình.)
  • Sousaphone player (cụm danh từ): người chơi kèn sousaphone (cách nói thông thường hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Tuba: Một loại kèn đồng lớn khác, nhưng sousaphone một biến thể đặc biệt của tuba, được thiết kế để dễ mang khi diễu hành.
  • Brass bass: Thuật ngữ chung chỉ nhạc cụ đồng âm vực trầm.
Các cụm từ liên quan
  • Marching sousaphone: kèn sousaphone dùng trong diễu hành.
    • The marching sousaphone is lighter than the concert version. (Kèn sousaphone diễu hành nhẹ hơn phiên bản hòa nhạc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Boom like a sousaphone": vang lên như tiếng kèn sousaphone (thường dùng để miêu tả âm thanh trầm mạnh mẽ).
    • His laugh boomed like a sousaphone across the room. (Tiếng cười của anh ấy vang lên như tiếng kèn sousaphone khắp căn phòng.)

Từ gần giống