sisyphean
/,sisi'fi:ən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc giống như Sisyphus: Chỉ tính chất của một nhiệm vụ hoặc công việc vô ích, lặp đi lặp lại mãi mãi mà không bao giờ đạt được kết quả cuối cùng, giống như hình phạt của Sisyphus trong thần thoại Hy Lạp.
- Cực kỳ nặng nhọc và vô vọng: Mô tả một nỗ lực đòi hỏi rất nhiều công sức nhưng cuối cùng lại thất bại hoặc không mang lại kết quả thực sự.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cleaning the house with toddlers feels like a sisyphean task. (Dọn dẹp nhà cửa khi có trẻ nhỏ cảm giác như một nhiệm vụ vô vọng và lặp lại không ngừng.)
- He was engaged in a sisyphean struggle against the bureaucracy. (Anh ta đang dấn thân vào một cuộc chiến đầy gian khổ và vô vọng chống lại bộ máy quan liêu.)
- The daily commute in heavy traffic is a sisyphean ordeal. (Việc đi làm hàng ngày trong giao thông tắc nghẽn là một thử thách nặng nề và lặp lại vô tận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a sisyphean labor/task/effort": một lao động/nhiệm vụ/nỗ lực vô vọng và lặp lại.
- Trying to keep the beach clean of plastic is a sisyphean labor. (Cố gắng giữ cho bãi biển sạch rác nhựa là một lao động vô vọng.)
- "a sisyphean struggle/battle": một cuộc đấu tranh/chiến đấu dai dẳng và không có hồi kết.
- Fighting corruption in that system is a sisyphean battle. (Chống tham nhũng trong hệ thống đó là một cuộc chiến không có hồi kết.)
Biến thể và từ gần giống
- Sisyphus (danh từ riêng): Xi-xi-phút, nhân vật trong thần thoại Hy Lạp bị trừng phạt phải đẩy một tảng đá lên đồi, chỉ để nó lăn xuống và phải bắt đầu lại mãi mãi.
- Sisyphean task (cụm danh từ): Nhiệm vụ bất khả thi, công việc vô ích và lặp lại.
Từ đồng nghĩa
- Futile: vô ích, không có kết quả.
- Never-ending: không bao giờ kết thúc, vô tận.
- Laborious: đòi hỏi nhiều lao động, nặng nhọc.
- Hopeless: vô vọng.
Thành ngữ liên quan
- A labor of Sisyphus: Công việc của Sisyphus (cách diễn đạt khác cho một nhiệm vụ sisyphean).
- Managing this project's ever-changing requirements is a labor of Sisyphus. (Quản lý những yêu cầu luôn thay đổi của dự án này giống như công việc của Sisyphus.)
tính từ
- như Xi-xi-phút (người bị Thượng đế bắt đẩy đá lên núi, hễ đá trôi xuống lại phải đẩy lên)
- (nghĩa bóng) cần cù, kiên nhẫn
- (nghĩa bóng) nặng nhọc và không bao giờ hết (công việc...)