souscripteur

Học thuật
Thân thiện
souscripteur

Le souscripteur signe un chèque pour un don.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngườinhận trả: Người cam kết thanh toán một khoản tiền theo một văn bản tài chính, chẳng hạn như một hối phiếu.
    • Người quyên góp, người góp tiền: Người đóng góp tiền bạc cho một quỹ, một dự án hoặc một mục đích chung.
    • Người đặt mua trước: Người đăngmua một sản phẩm (thườngsách, báo) trước khi được phát hành hoặc in xong.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le souscripteur de la lettre de change doit payer à l'échéance. (Ngườinhận trả hối phiếu phải thanh toán khi đến hạn.)
    • Il est le principal souscripteur de cette œuvre caritative. (Ông ấyngười quyên góp chính cho công trình từ thiện này.)
    • Les souscripteurs recevront le livre dès sa parution. (Những người đặt mua trước sẽ nhận được sách ngay khi xuất bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Souscripteur d'une assurance": Người tham gia bảo hiểm, người mua một hợp đồng bảo hiểm.

    • En tant que souscripteur de cette assurance-vie, vous avez certains droits. (Là người tham gia hợp đồng bảo hiểm nhân thọ này, bạn có một số quyền nhất định.)
  • "Souscripteur d'un emprunt": Người đăngmua trái phiếu, người cho vay trong một đợt phát hành công trái.

    • L'État recherche des souscripteurs pour son nouvel emprunt. (Nhà nước đang tìm kiếm người đăngmua cho đợt công trái mới của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Souscrire (động từ): Ký nhận trả, quyên góp, đặt mua trước.

    • Il a décidé de souscrire à un abonnement annuel. (Anh ấy đã quyết định đặt mua một gói đănghàng năm.)
  • Souscription (danh từ): Sựnhận trả, sự quyên góp, sự đặt mua trước.

    • La souscription à l'emprunt national est ouverte. (Đợt đăngmua công trái quốc gia đã mở.)
Từ đồng nghĩa
  • Signataire (danh từ): Ngườitên (thường dùng trong ngữ cảnh pháphoặc tài chính).
  • Donateur (danh từ): Người tặng, người quyên góp (nhấn mạnh vào việc cho đi không đòi hỏi).
  • Adhérent (danh từ): Người tham gia, người đăngthành viên (cho một hiệp hội, dịch vụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ 'souscripteur'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'souscrire').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'souscripteur').

souscripteur

Le souscripteur signe un chèque pour un don.

danh từ
  1. ngườinhận trả (một hối phiếu...)
  2. người quyên góp, người góp tiền
  3. người đặt mua (sách đang in)