souslik
Định nghĩa
Danh từ: - Sóc đất lớn: "souslik" chỉ một loài sóc đất có kích thước khá lớn, sống chủ yếu ở vùng trung tâm và phía đông lục địa Á-Âu. Loài này thuộc họ sóc và thường được biết đến với tập tính đào hang.
Ví dụ sử dụng
- (Con sóc đất souslik là một cảnh tượng phổ biến ở các thảo nguyên Trung Á.)
- (Các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy một con souslik chui ra khỏi hang của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"souslik population": quần thể sóc đất souslik.
- The souslik population has declined due to habitat loss. (Quần thể souslik đã suy giảm do mất môi trường sống.)
"souslik burrow": hang của sóc đất souslik.
- The souslik burrow can extend several meters underground. (Hang của souslik có thể kéo dài vài mét dưới lòng đất.)
Biến thể và từ gần giống
Souslik (adj): thuộc về hoặc liên quan đến loài sóc đất souslik.
- The souslik fur is valued for its softness. (Bộ lông souslik được đánh giá cao vì độ mềm mại của nó.)
Ground squirrel: sóc đất (từ gần nghĩa, chỉ chung các loài sóc sống trên mặt đất).
- The souslik is a type of ground squirrel. (Souslik là một loại sóc đất.)
Từ đồng nghĩa
- Suslik: một cách viết khác của "souslik", thường dùng trong tiếng Anh.
- European ground squirrel: sóc đất châu Âu (một tên gọi phổ biến khác cho loài này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: từ "souslik" là danh từ chỉ động vật, không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có: không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "souslik".