suslik

suslik

A suslik stands upright on a grassy hill, scanning the horizon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sóc đất lớn Á-Âu: "suslik" chỉ một loài sóc đất kích thước khá lớn, sống chủ yếuvùng trung tâm phía đông lục địa Á-Âu. Loài này thường được tìm thấycác thảo nguyên đồng cỏ.
dụ sử dụng
  • (Sóc đất suslik nổi tiếng với những tiếng kêu cảnh báo lớn khi kẻ thù đến gần.)
  • (Nông dânmột số vùng coi sóc đất suslik loài gây hại đào hang trên đồng ruộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "suslik colony": đàn sóc đất suslik, chỉ một nhóm các cá thể sống cùng nhau trong một khu vực.
    • A suslik colony can consist of dozens of individuals sharing a complex burrow system. (Một đàn sóc đất suslik có thể bao gồm hàng chục cá thể cùng chia sẻ một hệ thống hang phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Souslik (danh từ): biến thể chính tả khác của "suslik", ít phổ biến hơn.
  • Spermophilus (danh từ): tên khoa học của chi sóc đất suslik thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Ground squirrel: sóc đất (tên gọi chung cho các loài sóc sống trên mặt đất).
  • Gopher: chuột túi (một loài gặm nhấm đào hang khác, đôi khi bị nhầm lẫn với suslik).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "suslik".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "suslik".

Từ gần giống