suslik
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sóc đất lớn Á-Âu: "suslik" chỉ một loài sóc đất có kích thước khá lớn, sống chủ yếu ở vùng trung tâm và phía đông lục địa Á-Âu. Loài này thường được tìm thấy ở các thảo nguyên và đồng cỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Sóc đất suslik nổi tiếng với những tiếng kêu cảnh báo lớn khi kẻ thù đến gần.)
- (Nông dân ở một số vùng coi sóc đất suslik là loài gây hại vì nó đào hang trên đồng ruộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "suslik colony": đàn sóc đất suslik, chỉ một nhóm các cá thể sống cùng nhau trong một khu vực.
- A suslik colony can consist of dozens of individuals sharing a complex burrow system. (Một đàn sóc đất suslik có thể bao gồm hàng chục cá thể cùng chia sẻ một hệ thống hang phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Souslik (danh từ): biến thể chính tả khác của "suslik", ít phổ biến hơn.
- Spermophilus (danh từ): tên khoa học của chi sóc đất mà suslik thuộc về.
Từ đồng nghĩa
- Ground squirrel: sóc đất (tên gọi chung cho các loài sóc sống trên mặt đất).
- Gopher: chuột túi má (một loài gặm nhấm đào hang khác, đôi khi bị nhầm lẫn với suslik).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "suslik".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "suslik".