soussigner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ký ở dưới: Hành động đặt chữ ký của mình ở phần cuối (dưới cùng) của một văn bản, tài liệu để xác nhận hoặc cam kết.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le directeur a soussigné le contrat. (Giám đốc đã ký ở dưới hợp đồng.)
- Je soussigné, Pierre Dupont, déclare... (Tôi, người ký dưới đây, Pierre Dupont, tuyên bố...)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Je soussigné(e)": Cụm từ thường dùng để mở đầu một tuyên bố chính thức trong văn bản, có nghĩa là "Tôi, người ký tên dưới đây". Dạng thức này thường được theo sau bởi tên và chức danh.
- Je soussignée, Marie Laurent, certifie l'exactitude des informations. (Tôi, người ký tên dưới đây, Marie Laurent, xác nhận tính chính xác của các thông tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Signer (v): Ký (nói chung).
- Signer une lettre. (Ký một lá thư.)
- Contresigner (v): Phó ký, ký xác nhận (thường là chữ ký thứ hai bên cạnh chữ ký chính).
- Le document doit être contresigné par le témoin. (Tài liệu phải được nhân chứng phó ký.)
Từ đồng nghĩa
- Apposer sa signature: Đặt chữ ký của mình.
- Signer au bas de: Ký ở dưới cùng của.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách riêng biệt)
ngoại động từ
- ký ở dưới
- Soussigner un acteký ở dưới một văn kiện