soussigné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ký ở dưới: Dùng để chỉ một người đã ký tên của họ ở phía dưới một văn bản, đặc biệt là một văn bản chính thức hoặc pháp lý.
- Được ký dưới đây: Thường được sử dụng trong các văn bản để chỉ người đã ký tên trong văn bản đó.
Danh từ giống đực:
- Người ký ở dưới: Chỉ người đã ký tên vào một văn bản, thường là để xác nhận, chấp thuận hoặc làm chứng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La personne soussignée déclare que les informations sont exactes. (Người ký dưới đây tuyên bố rằng các thông tin là chính xác.)
- Je, soussigné, certifie avoir reçu le paiement. (Tôi, người ký dưới đây, xác nhận đã nhận được khoản thanh toán.)
Danh từ giống đực:
- Le soussigné accepte les termes du contrat. (Người ký dưới đây chấp nhận các điều khoản của hợp đồng.)
- Fait pour être remis au soussigné. (Lập để giao cho người ký dưới đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Je soussigné(e)": Cụm từ mở đầu trang trọng trong các tuyên bố hoặc xác nhận bằng văn bản, có nghĩa là "Tôi, người ký tên dưới đây".
- Je soussigné, Pierre Durand, atteste sur l'honneur... (Tôi, người ký tên dưới đây, Pierre Durand, xin cam đoan...)
"Les soussignés" (số nhiều): Chỉ những người đã cùng ký vào một văn bản.
- Les soussignés s'engagent à respecter le règlement. (Những người ký dưới đây cam kết tuân thủ nội quy.)
Biến thể và từ gần giống
Soussignée (tính từ/danh từ giống cái): Dạng giống cái của "soussigné".
- La déclarante soussignée. (Người khai báo (nữ) ký dưới đây.)
Signataire (danh từ): Người ký, bên ký kết. (Từ này có nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nhấn mạnh vị trí "ở dưới" chữ ký).
- Les signataires de la pétition. (Những người ký vào đơn kiến nghị.)
Từ đồng nghĩa
- Signataire: Người ký (trong ngữ cảnh trang trọng).
- Le déclarant / La déclarante: Người khai báo, người tuyên bố (trong các bản tuyên bố).
Lưu ý sử dụng
- Từ này mang tính chất hành chính, pháp lý và rất trang trọng. Nó hầu như chỉ xuất hiện trong các văn bản chính thức như hợp đồng, biên bản, giấy chứng nhận, tuyên bố.
- Khi dùng làm danh từ, nó thường đi với mạo từ xác định (, ).
- Cụm "je soussigné(e)" là một công thức cố định và luôn đứng ở đầu câu trong các văn bản.
tính từ
- ký ở dưới
- Témoin soussignéngười làm chứng ký ở dưới
danh từ giống đực
- người ký ở dưới