soustractif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất trừ, liên quan đến phép trừ: "soustractif" mô tả một phương pháp, quá trình hoặc nguyên tắc dựa trên việc loại bỏ hoặc lấy đi một phần từ một tổng thể.
    • (Trong in ấn, màu sắc): Liên quan đến mô hình màu trừ, nơi màu sắc được tạo ra bằng cách hấp thụ (trừ đi) một số bước sóng ánh sáng phản xạ những bước sóng khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le processus de synthèse des couleurs est soit additif, soit soustractif. (Quá trình tổng hợp màu sắc có thểcộng hoặc trừ.)
    • L'enseignant a expliqué le principe soustractif à l'aide de blocs. (Giáo viên đã giải thích nguyêntrừ bằng cách sử dụng các khối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Synthèse soustractive": Tổng hợp trừ (thường dùng trong lĩnh vực màu sắc, in ấn).
    • L'impression couleur utilise généralement la synthèse soustractive. (In màu thường sử dụng phương pháp tổng hợp trừ.)
Biến thể từ gần giống
  • Soustraction (danh từ giống cái): phép trừ, sự trừ đi.

    • La soustraction est une opération mathématique de base. (Phép trừmột phép toán cơ bản.)
  • Soustraire (động từ): trừ đi, lấy đi.

    • Il faut soustraire les dépenses du revenu total. (Phải trừ các khoản chi phí khỏi tổng thu nhập.)
Từ đồng nghĩa
  • De soustraction: (cụm từ) thuộc về phép trừ.
  • Réductif: tính chất rút gọn, giảm bớt (nghĩa gần trong một số ngữ cảnh).
tính từ
  1. trừ
    • Méthode soustractive
      phương pháp trừ