soutanelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Áo dài cổ đứng: Một loại áo dài có cổ đứng, thường được mặc bởi các giáo sĩ hoặc trong một số bối cảnh trang phục truyền thống. Đây là một từ hiếm và ít được sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le prêtre portait une soutanelle noire. (Vị linh mục mặc một chiếc áo dài cổ đứng màu đen.)
- Cette soutanelle est un vêtement traditionnel. (Chiếc áo dài cổ đứng này là một trang phục truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản mô tả trang phục lịch sử, tôn giáo hoặc trong ngữ cảnh văn chương do tính chất hiếm gặp và ít dùng của nó.
Biến thể và từ gần giống
- Soutane (danh từ giống cái): Áo chùng thâm, áo lễ của giáo sĩ. Đây là từ phổ biến hơn nhiều so với "soutanelle".
- Le curé met sa soutane pour la messe. (Cha xứ mặc áo chùng thâm để cử hành thánh lễ.)
Từ đồng nghĩa
- Robe longue à col montant: Áo dài có cổ cao (cách giải thích nghĩa).
- Vêtement ecclésiastique: Trang phục giáo sĩ (chỉ bối cảnh sử dụng).
Lưu ý
- "Soutanelle" là một từ rất hiếm trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các trường hợp, từ soutane được sử dụng để chỉ trang phục tương tự.
danh từ giống cái
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) áo dài cổ đứng