soutenance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự bảo vệ (luận án, luận văn): "soutenance" là buổi trình bày và trả lời chất vấn trước hội đồng giám khảo để bảo vệ một công trình nghiên cứu học thuật, thường là luận án tiến sĩ, thạc sĩ hoặc một luận văn tốt nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Sa soutenance de thèse est prévue pour le mois de juin. (Buổi bảo vệ luận án tiến sĩ của cô ấy được dự kiến vào tháng Sáu.)
- La soutenance de son mémoire de master s'est très bien passée. (Buổi bảo vệ luận văn thạc sĩ của anh ấy đã diễn ra rất tốt.)
- Il était très nerveux avant sa soutenance. (Anh ấy đã rất hồi hộp trước buổi bảo vệ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en soutenance": đang trong quá trình bảo vệ.
- L'étudiante est en soutenance en ce moment. (Nữ sinh viên ấy hiện đang trong buổi bảo vệ.)
"Présenter une soutenance": trình bày một buổi bảo vệ.
- Il doit présenter sa soutenance devant un jury de cinq personnes. (Anh ấy phải trình bày buổi bảo vệ của mình trước một hội đồng giám khảo năm người.)
Biến thể và từ liên quan
Soutenir (động từ): bảo vệ, trình bày để bảo vệ.
- Il va soutenir sa thèse l'année prochaine. (Anh ấy sẽ bảo vệ luận án tiến sĩ vào năm tới.)
Soutenable (tính từ): có thể bảo vệ được, có thể chấp nhận được.
- Sa position n'est pas soutenable face aux critiques. (Lập trường của anh ta không thể bảo vệ được trước những lời chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
- Défense (trong ngữ cảnh học thuật): sự bảo vệ.
- La défense de thèse est une étape cruciale. (Việc bảo vệ luận án là một bước quan trọng.)
Cụm từ cố định
Soutenance de thèse: buổi bảo vệ luận án tiến sĩ.
- La soutenance de thèse est publique. (Buổi bảo vệ luận án tiến sĩ là công khai.)
Soutenance de mémoire: buổi bảo vệ luận văn (thạc sĩ, tốt nghiệp).
- La date de la soutenance de mémoire est fixée. (Ngày bảo vệ luận văn đã được ấn định.)
Jury de soutenance: hội đồng giám khảo cho buổi bảo vệ.
- Le jury de soutenance pose des questions précises. (Hội đồng giám khảo đặt ra những câu hỏi rất cụ thể.)
danh từ giống cái
- sự bảo vệ
- Soutenance de thèsesự bảo vệ luận án