soutenant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người bảo vệ luận án: Từ này chỉ một người, thường là một giáo sư hoặc nhà nghiên cứu, có vai trò chính thức trong việc hỗ trợ và bảo vệ một luận án tiến sĩ trước hội đồng giám khảo. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong môi trường học thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le professeur Dupont était le soutenant de ma thèse de doctorat. (Giáo sư Dupont là người bảo vệ luận án tiến sĩ của tôi.)
- Le rôle du soutenant est crucial pour le candidat pendant la soutenance. (Vai trò của người bảo vệ luận án là rất quan trọng đối với thí sinh trong buổi bảo vệ.)
Lưu ý sử dụng
- Từ hiếm: "Soutenant" là một từ ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh học thuật, người ta thường sử dụng các từ như "directeur de thèse" (người hướng dẫn luận án) hoặc "rapporteur" (phản biện) hơn.
- Ngữ cảnh: Từ này gần như chỉ xuất hiện trong bối cảnh liên quan đến các buổi bảo vệ luận án tiến sĩ ("soutenance de thèse").
Biến thể và từ liên quan
- Soutenir (động từ): hỗ trợ, chống đỡ, bảo vệ (một ý kiến).
- Il a soutenu sa thèse avec brio. (Anh ấy đã bảo vệ luận án của mình một cách xuất sắc.)
- Soutenance (danh từ giống cái): buổi bảo vệ luận án.
- La soutenance de thèse est prévue vendredi. (Buổi bảo vệ luận án được dự kiến vào thứ Sáu.)
- Directeur de thèse / Directrice de thèse (danh từ): người hướng dẫn luận án (cách diễn đạt phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Guide: người hướng dẫn (trong ngữ cảnh học thuật).
- Défenseur: người bảo vệ (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong ngữ cảnh này nhưng không chuyên biệt).
danh từ giống đực
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) người bảo vệ luận án