souterrainement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Dưới đất, một cách ngầm: Chỉ hành động, hoạt động diễn ra ở bên dưới mặt đất hoặc theo cách thức bí mật, không công khai.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- La ville possède un réseau de galeries creusées souterrainement. (Thành phố có một mạng lưới hành lang được đào dưới lòng đất.)
- Les racines de cet arbre s'étendent souterrainement sur une grande distance. (Rễ của cây này lan rộng dưới mặt đất trên một khoảng cách lớn.)
- Ils ont organisé la résistance souterrainement. (Họ đã tổ chức cuộc kháng chiến một cách bí mật/ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (hành động ngầm): Dùng để miêu tả những hành động, âm mưu hoặc ảnh hưởng được thực hiện một cách kín đáo, không ai biết.
- L'influence de ce groupe s'exerce souterrainement dans les coulisses du pouvoir. (Ảnh hưởng của nhóm này được thực hiện một cách ngầm trong hậu trường quyền lực.)
Biến thể và từ liên quan
- Souterrain, -e (tính từ): ở dưới đất, ngầm.
- Une rivière souterraine. (Một con sông ngầm.)
- Un passage souterrain. (Một lối đi ngầm.)
- Souterrain (danh từ): đường hầm, lối đi ngầm.
- Prenez le souterrain pour traverser la rue. (Hãy đi đường hầm để băng qua đường.)
Từ đồng nghĩa
- Sous terre: dưới lòng đất (theo nghĩa đen).
- En cachette: một cách lén lút, giấu giếm (theo nghĩa bóng).
- Secrètement: một cách bí mật (theo nghĩa bóng).
- Clandestinement: một cách bí mật, bất hợp pháp (theo nghĩa bóng).
Lưu ý
- Từ souterrainement là một phó từ tương đối hiếm gặp trong văn nói hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường sử dụng cụm giới từ sous terre (dưới đất) hoặc các phó từ như secrètement, en cachette (một cách bí mật) thay thế.
phó từ
- dưới đất ngầm
- Mine exploitée souterrainement(từ hiếm, nghĩa ít dùng) mỏ khai thác dưới đất
- Agir souterrainement(nghĩa bóng) hành động ngầm