south-bound
/'sauθ'baund/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hướng về phía nam, chạy về phía nam: Dùng để mô tả phương hướng di chuyển hoặc hướng đi của một phương tiện giao thông (như xe lửa, xe ô tô) hoặc một tuyến đường. Từ này chỉ rõ rằng chuyển động hoặc lộ trình là đi về hướng nam.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The south-bound train will arrive at platform 3. (Chuyến tàu chạy về hướng nam sẽ đến ga số 3.)
- We got stuck in south-bound traffic on the highway. (Chúng tôi bị kẹt trong làn xe chạy về hướng nam trên đường cao tốc.)
- Follow the signs for the south-bound exit. (Hãy đi theo biển chỉ dẫn đến lối ra hướng nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
"south-bound lane": làn đường dành cho xe chạy về hướng nam.
- The accident blocked two south-bound lanes. (Vụ tai nạn đã chặn hai làn đường chạy về hướng nam.)
"south-bound traffic": giao thông đang di chuyển về hướng nam.
- South-bound traffic is heavy during the evening rush hour. (Giao thông hướng nam rất đông vào giờ cao điểm buổi tối.)
Biến thể và từ gần giống
Southbound (adj): Cách viết liền không có dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "south-bound". Đây là dạng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
- The southbound bus leaves at 9 AM. (Xe buýt đi về hướng nam khởi hành lúc 9 giờ sáng.)
North-bound (adj): chạy về phía bắc.
- East-bound (adj): chạy về phía đông.
- West-bound (adj): chạy về phía tây.
Từ đồng nghĩa
- Heading south: đang tiến về phía nam.
- Traveling southward: đang di chuyển về hướng nam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "south-bound".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "south-bound".)
tính từ
- chạy về phía nam (xe lửa...)