south-southeast

south-southeast

The ship sails south-southeast toward the distant island.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hướng nam-đông nam: "south-southeast" một hướng trên la bàn, nằm giữa hướng nam (south) hướng đông nam (southeast). Cụ thể, chỉ hướng cách hướng nam 22,5 độ về phía đông, hoặc cách hướng đông nam 22,5 độ về phía nam.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hướng nam-đông nam: Dùng để mô tả vị trí, hướng đi, hoặc gió thổi từ hướng này.
  3. Phó từ:

    • Về hướng nam-đông nam: Chỉ hành động di chuyển hoặc hướng đến hướng nam-đông nam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The ship changed its course to south-southeast. (Con tàu đã đổi hướng sang nam-đông nam.)
  • Tính từ:

    • A south-southeast wind is blowing. (Một cơn gió nam-đông nam đang thổi.)
  • Phó từ:

    • The birds flew south-southeast for the winter. (Những con chim bay về hướng nam-đông nam để tránh đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to the south-southeast of": ở phía nam-đông nam của một địa điểm nào đó.

    • The island is located to the south-southeast of the mainland. (Hòn đảo nằmphía nam-đông nam của đất liền.)
  • "south-southeast by east": một hướng chi tiết hơn, lệch thêm 11,25 độ về phía đông so với nam-đông nam (ít phổ biến, thường dùng trong hàng hải hàng không).

Biến thể từ gần giống
  • South-southeasterly (adj/adv): thuộc về hoặc theo hướng nam-đông nam.

    • The south-southeasterly wind brought rain. (Gió nam-đông nam đã mang theo mưa.)
  • South-southeastward (adj/adv): hướng về phía nam-đông nam.

    • They sailed south-southeastward. (Họ đi thuyền về phía nam-đông nam.)
Từ đồng nghĩa
  • SSE (viết tắt): ký hiệu viết tắt của "south-southeast" trên la bàn.
    • The direction is marked as SSE on the map. (Hướng này được đánh dấu SSE trên bản đồ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Head south-southeast: di chuyển về hướng nam-đông nam.
    • The storm is heading south-southeast. (Cơn bão đang di chuyển về hướng nam-đông nam.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này, đây thuật ngữ chuyên ngành hàng hải khí tượng.

Từ gần giống