south-southwest

south-southwest

The compass needle points south-southwest.

Định nghĩa

Danh từ: - Hướng nam tây nam: "south-southwest" một hướng trên la bàn, nằm giữa hướng nam (180 độ) hướng tây nam (225 độ), cụ thể góc 202,5 độ. Hướng này thường được dùng trong hàng hải, hàng không khí tượng học để chỉ một hướng cụ thể hơn so với hướng nam hoặc tây nam đơn thuần.

Trạng từ: - Về phía nam tây nam: "south-southwest" mô tả hành động hoặc chuyển động theo hướng nam tây nam.

dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The wind is blowing from the south-southwest. (Gió đang thổi từ hướng nam tây nam.)
    • Our ship is heading south-southwest to avoid the storm. (Tàu của chúng tôi đang đi về hướng nam tây nam để tránh cơn bão.)
  • Trạng từ:

    • The plane flew south-southwest for two hours. (Máy bay đã bay về phía nam tây nam trong hai giờ.)
    • We need to travel south-southwest to reach the island. (Chúng tôi cần di chuyển về phía nam tây nam để đến hòn đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khí tượng học: "south-southwest" thường được dùng để mô tả hướng gió hoặc dòng hải lưu, đặc biệt trong các bản đồ thời tiết.

    • The storm is expected to move south-southwest at 15 knots. (Cơn bão dự kiến sẽ di chuyển về phía nam tây nam với tốc độ 15 hải lý/giờ.)
  • Trong hàng hải: "south-southwest" một trong 32 hướng la bàn chính, được sử dụng để xác định lộ trình chính xác.

    • The captain ordered a course correction to south-southwest. (Thuyền trưởng đã ra lệnh hiệu chỉnh lộ trình về phía nam tây nam.)
Biến thể từ gần giống
  • Southwest (n, adv): hướng tây nam (225 độ).
  • South-southwestward (adj, adv): về phía nam tây nam (dạng tính từ hoặc trạng từ dài hơn).
    • The south-southwestward migration of birds begins in autumn. (Sự di cư về phía nam tây nam của các loài chim bắt đầu vào mùa thu.)
Từ đồng nghĩa
  • SSW: viết tắt của "south-southwest" trong các bản đồ hải đồ.
  • Nam tây nam: cách viết bằng chữ Việt cho hướng này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "south-southwest", nhưng có thể kết hợp với các động từ chỉ hướng như:

    • Head south-southwest: đi về phía nam tây nam.

      • We should head south-southwest to reach the harbor. (Chúng ta nên đi về phía nam tây nam để đến bến cảng.)
    • Turn south-southwest: rẽ về phía nam tây nam.

      • The road turns south-southwest after the bridge. (Con đường rẽ về phía nam tây nam sau cây cầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa "south-southwest", nhưng hướng này thường xuất hiện trong các văn cảnh kỹ thuật như hàng hải khí tượng.