southerner

/'sʌðənə/ Cách viết khác : (southern) /'sʌðən/
Học thuật
Thân thiện
southerner

A family from the north visits their relatives, who are proud southerners, for a summer barbecue.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ở miền Nam: Một người sinh sống hoặc nguồn gốc từ khu vực phía nam của một quốc gia, khu vực hoặc thành phố.
    • (Southerner) Người Mỹ miền Nam: Một công dân Hoa Kỳ sinh sốngcác bang miền Nam nước Mỹ, đặc biệt với những đặc điểm văn hóa, lịch sử xã hội riêng biệt của vùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chung):

    • He is a southerner from the Mekong Delta. (Anh ấy một người miền Nam từ đồng bằng sông Cửu Long.)
    • As a southerner, she is not used to the cold northern winters. ( một người miền Nam, ấy không quen với mùa đông lạnh giá của miền Bắc.)
  • Danh từ (nghĩa đặc trưng cho nước Mỹ):

    • Many Southerners are proud of their distinctive accent and culinary traditions. (Nhiều người Mỹ miền Nam tự hào về chất giọng truyền thống ẩm thực đặc trưng của họ.)
    • The novel explores the complex history of a Southerner's family during the Civil War. (Cuốn tiểu thuyết khám phá lịch sử phức tạp của một gia đình người miền Nam trong thời kỳ Nội chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a true Southerner": Một người Mỹ miền Nam chính gốc, thường gắn với việc tuân thủ hoặc thể hiện các giá trị, phong tục truyền thống của vùng.
    • With his love for sweet tea and college football, he is a true Southerner. (Với tình yêu dành cho trà ngọt bóng bầu dục đại học, anh ta một người miền Nam chính hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Southern (tính từ): thuộc về miền Nam, phương Nam.
    • Southern cuisine is famous for its fried chicken and grits. (Ẩm thực miền Nam nổi tiếng với món rán cháo bột ngô.)
  • Southernmost (tính từ): cực nam.
    • The southernmost point of the country is a popular tourist attraction. (Điểm cực nam của đất nước một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dweller of the south: Cư dân miền Nam (cách nói trang trọng/mô tả).
  • Southron (từ cổ, hiếm dùng): Người miền Nam.
Từ trái nghĩa
  • Northerner: Người ở miền Bắc.
  • Yankee (trong ngữ cảnh Mỹ, thông tục, đôi khi mang sắc thái): Người Mỹ miền Bắc.
southerner

A family from the north visits their relatives, who are proud southerners, for a summer barbecue.

danh từ
  1. người ở miền Nam
  2. (Southerner) dân các bang miền Nam (nước Mỹ)

Từ đồng nghĩa