southernwood

/'sʌðənwud/
Học thuật
Thân thiện
southernwood

The gardener planted southernwood in the herb garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây ngải bụi: Một loại cây bụi thuộc họ Cúc (Asteraceae), tên khoa học Artemisia abrotanum, nguồn gốc từ châu Âu. Cây nhỏ, mảnh, màu xám xanh thường được trồng làm cảnh hoặc lấy hương thơm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden border was lined with fragrant southernwood. (Viền vườn được trồng viền bằng cây ngải bụi thơm.)
    • Southernwood is sometimes used in traditional medicine. (Cây ngải bụi đôi khi được dùng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh làm vườn: "southernwood" thường được nhắc đến như một loại cây bụi trang trí chịu hạn tốt mùi thơm đặc trưng.
    • She planted southernwood for its delicate foliage and scent. ( ấy trồng cây ngải bụi tán thanh mảnh hương thơm của .)
Biến thể từ gần giống
  • Old man (tên gọi thông tục khác của southernwood): Một tên gọi dân gian cho cây ngải bụi.
  • Lad's love (tên gọi thông tục khác của southernwood): Một tên gọi dân gian khác.
  • Wormwood (danh từ): Ngải cứu (Artemisia absinthium), một loài thực vật cùng chi nhưng khác loài.
Từ đồng nghĩa
  • Artemisia abrotanum (danh từ): Tên khoa học của cây ngải bụi.
  • Shrubby wormwood (danh từ): Tên gọi mô tả bằng tiếng Anh.
southernwood

The gardener planted southernwood in the herb garden.

danh từ
  1. (thực vật học) cây ngải bụi