southing
/'sauðiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Hàng hải):
- Sự hướng về phía nam; sự tiến về phía nam: Chỉ hành trình hoặc hướng di chuyển của một con tàu về phía nam.
Danh từ (Thiên văn học):
- Sự đi qua đường kinh tuyến: Chỉ thời điểm hoặc sự kiện một thiên thể (như mặt trời, ngôi sao) đi qua kinh tuyến của một địa điểm cụ thể, thường là kinh tuyến địa phương.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Hàng hải):
- The ship's southing was recorded in the logbook. (Sự tiến về phía nam của con tàu đã được ghi vào nhật ký hàng trình.)
- Strong winds aided our southing. (Gió mạnh hỗ trợ hành trình hướng nam của chúng tôi.)
Danh từ (Thiên văn học):
- The astronomer calculated the exact time of the star's southing. (Nhà thiên văn học đã tính toán thời điểm chính xác ngôi sao đi qua kinh tuyến.)
- Observing the sun's southing helps determine local noon. (Quan sát mặt trời đi qua kinh tuyến giúp xác định giờ trưa địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To make southing": (thuật ngữ hàng hải) thực hiện hành trình về phía nam, đạt được khoảng cách về phía nam.
- The vessel aimed to make more southing before the storm hit. (Con tàu nhằm mục tiêu tiến xa hơn về phía nam trước khi cơn bão ập tới.)
Biến thể và từ gần giống
- South (n/adj): phía nam, thuộc về phía nam.
- Southerly (adj/adv): từ phía nam thổi tới, theo hướng nam.
- Meridian transit (n, thiên văn): sự đi qua kinh tuyến (cụm từ kỹ thuật đồng nghĩa với nghĩa thiên văn của "southing").
Từ đồng nghĩa
- Hàng hải: Southward movement (sự chuyển động về hướng nam).
- Thiên văn học: Meridian passage (sự đi qua kinh tuyến), culmination (sự lên cao nhất).
Lưu ý
- "Southing" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng hải và thiên văn học. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- (hàng hải) sự hướng về phía nam; sự tiến về phía nam
- (thiên văn học) sự đi qua đường kinh (kinh tuyến)