southland

/southland/
Học thuật
Thân thiện
southland

The family drove through the sunny southland on their vacation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Miền nam, vùng đất phía nam: Từ này dùng để chỉ một khu vực địa nằmphía nam của một quốc gia, lãnh thổ hoặc khu vực rộng lớn hơn. thường mang sắc thái văn hóa hoặc địa đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The climate in the southland is warmer and more humid. (Khí hậumiền nam ấm áp ẩm ướt hơn.)
    • They traveled to the southland to explore its unique culture. (Họ đã du lịch đến vùng đất phía nam để khám phá văn hóa độc đáo của .)
    • Many fruits are grown abundantly in the fertile southland. (Nhiều loại trái cây được trồng trọt dồi dàomiền nam màu mỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Southland" (viết hoa): Khi viết hoa, từ này thường được dùng như một danh từ riêng để chỉ một vùng miền Nam cụ thể, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ tiếng Anh-New Zealand.
    • He moved from the North Island to the Southland of New Zealand. (Anh ấy chuyển từ Đảo Bắc đến vùng Southland của New Zealand.)
    • The history of the American Southland is complex. (Lịch sử của vùng Nam nước Mỹ rất phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Southern (adj): thuộc về phía nam, tính chất miền nam.
    • southern cuisine (ẩm thực miền nam)
  • Southerner (n): người miền nam.
    • The southerner spoke with a distinct accent. (Người miền nam nói với một chất giọng đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • The south: miền nam, phương nam (cách nói phổ biến chung chung hơn).
  • Southern region: khu vực phía nam.
Lưu ý
  • "Southland" thường ít được dùng trong văn nói hàng ngày. Cách diễn đạt phổ biến hơn "the south". Từ "southland" thường xuất hiện trong văn học, báo chí, địa danh, hoặc với ý nghĩa biểu tượng, gợi lên hình ảnh về một vùng đất cụ thể.
  • Trong tiếng Việt, từ tương đương tự nhiên nhất là "miền Nam".
southland

The family drove through the sunny southland on their vacation.

danh từ
  1. miền nam