souvenance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Trí nhớ, ký ức: "Souvenance" là một danh từ chỉ khả năng ghi nhớ hoặc những ký ức được lưu giữ trong tâm trí. Đây là một từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La souvenance des événements passés peut être douloureuse. (Ký ức về những sự kiện đã qua có thể đau đớn.)
- Il gardait une souvenance précise de son enfance. (Anh ấy giữ một ký ức rõ ràng về tuổi thơ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir souvenance de quelque chose": (văn học) nhớ lại, có ký ức về điều gì đó.
- Je n'ai aucune souvenance de cet endroit. (Tôi không hề có ký ức gì về nơi này.)
- Avez-vous souvenance de cette journée ? (Bạn có nhớ lại ngày hôm đó không?)
Biến thể và từ gần giống
- Souvenir (danh từ giống đực): vật lưu niệm; kỷ niệm, hồi ức.
- Il a rapporté un souvenir de son voyage. (Anh ấy mang về một món quà lưu niệm từ chuyến đi.)
- Mémoire (danh từ giống cái): trí nhớ, ký ức (từ thông dụng hơn).
- Elle a une excellente mémoire. (Cô ấy có một trí nhớ tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Mémoire: trí nhớ.
- Réminiscence: hồi ức mơ hồ.
- Remémoration: sự hồi tưởng.
Thành ngữ liên quan
- Garder en souvenance: giữ trong ký ức.
- Il garde en souvenance le visage de son ami. (Anh ấy giữ trong ký ức khuôn mặt của người bạn.)
danh từ giống cái
- (từ cũ, nghĩa cũ) trí nhớ, ký ức
- avoir souvenance(văn học) nhớ lại