souvenance

Học thuật
Thân thiện
souvenance

Une vieille dame a la souvenance de son enfance.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Trí nhớ, ký ức: "Souvenance" là một danh từ chỉ khả năng ghi nhớ hoặc nhữngức được lưu giữ trong tâm trí. Đâymột từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La souvenance des événements passés peut être douloureuse. (Ký ức về những sự kiện đã qua có thể đau đớn.)
    • Il gardait une souvenance précise de son enfance. (Anh ấy giữ mộtức rõ ràng về tuổi thơ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir souvenance de quelque chose": (văn học) nhớ lại, ức về điều đó.
    • Je n'ai aucune souvenance de cet endroit. (Tôi không hề ức về nơi này.)
    • Avez-vous souvenance de cette journée ? (Bạn nhớ lại ngày hôm đó không?)
Biến thể từ gần giống
  • Souvenir (danh từ giống đực): vật lưu niệm; kỷ niệm, hồi ức.
    • Il a rapporté un souvenir de son voyage. (Anh ấy mang về một món quà lưu niệm từ chuyến đi.)
  • Mémoire (danh từ giống cái): trí nhớ, ký ức (từ thông dụng hơn).
    • Elle a une excellente mémoire. ( ấy có một trí nhớ tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Mémoire: trí nhớ.
  • Réminiscence: hồi ức mơ hồ.
  • Remémoration: sự hồi tưởng.
Thành ngữ liên quan
  • Garder en souvenance: giữ trongức.
    • Il garde en souvenance le visage de son ami. (Anh ấy giữ trongức khuôn mặt của người bạn.)
souvenance

Une vieille dame a la souvenance de son enfance.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) trí nhớ, ký ức
    • avoir souvenance
      (văn học) nhớ lại