souverainement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Toàn quyền, với quyền tối cao: Hành động một cách độc lập, có quyền lực tối thượng, không bị ai kiểm soát.
- Tột bậc, hết sức, vô cùng: Dùng để nhấn mạnh mức độ rất cao của một phẩm chất hoặc trạng thái.
- (Luật học, pháp lý) Cuối cùng, không thể kháng cáo: Liên quan đến một quyết định pháp lý có hiệu lực cuối cùng, không thể bị thay đổi bởi một tòa án cấp cao hơn.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa "toàn quyền":
- Le roi règne souverainement sur son peuple. (Nhà vua cai trị toàn quyền trên thần dân của mình.)
- Il décida souverainement de la politique à suivre. (Ông ấy quyết định toàn quyền về chính sách cần theo đuổi.)
Với nghĩa "tột bậc, hết sức":
- C'est une œuvre souverainement belle. (Đó là một tác phẩm đẹp tột bậc.)
- Elle était souverainement indifférente à leurs critiques. (Cô ấy hết sức thờ ơ trước những lời chỉ trích của họ.)
Với nghĩa pháp lý "cuối cùng":
- Ce tribunal juge souverainement en matière commerciale. (Tòa án này xét xử cuối cùng về các vấn đề thương mại.)
- La cour a statué souverainement sur cette affaire. (Tòa án đã phán quyết cuối cùng về vụ việc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agir souverainement": Hành động một cách độc lập tối cao, như một vị chủ quyền.
- Le chef d'État doit parfois agir souverainement dans l'intérêt national. (Đôi khi người đứng đầu nhà nước phải hành động toàn quyền vì lợi ích quốc gia.)
"Être souverainement méprisant": Tỏ ra khinh miệt đến tột độ.
- Il lui a jeté un regard souverainement méprisant. (Hắn ném cho cô ấy một cái nhìn khinh miệt tột bậc.)
Biến thể và từ liên quan
Souverain (adj, nm): (Tính từ) Tối cao, có chủ quyền. (Danh từ) Nhà cầm quyền tối cao, quốc vương.
- un État souverain (một quốc gia có chủ quyền)
- le souverain du royaume (quốc vương của vương quốc)
Souveraineté (nf): Chủ quyền, quyền tối cao.
- la souveraineté nationale (chủ quyền quốc gia)
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa "toàn quyền": Absolument (một cách tuyệt đối), en maître (như một ông chủ).
- Với nghĩa "tột bậc": Extrêmement (vô cùng), infiniment (vô hạn), suprêmement (tột đỉnh).
- Với nghĩa pháp lý "cuối cùng": En dernier ressort (theo cấp phúc thẩm cuối cùng), définitivement (một cách dứt khoát).
Cụm từ liên quan
Juger souverainement: Xét xử cuối cùng (không thể kháng cáo).
- Le tribunal de première instance juge souverainement pour les petits litiges. (Tòa sơ thẩm xét xử cuối cùng đối với các tranh chấp nhỏ.)
Décider souverainement: Quyết định một cách tối cao/toàn quyền.
- Le conseil d'administration décide souverainement de la stratégie. (Hội đồng quản trị quyết định toàn quyền về chiến lược.)
phó từ
- toàn quyền
- Commander souverainementtoàn quyền chỉ huy
- tột bậc, hết sức
- Souverainement intelligenttột bậc thông minh
- (luật học, pháp lý) cuối cùng, không thể kháng án
- Juger souverainementxét xử cuối cùng