sovietization

/,souviətai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
sovietization

The process of sovietization transformed the city's infrastructure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự Xô viết hoá: Quá trình áp đặt hoặc chuyển đổi một hệ thống chính trị, kinh tế, xã hội theo mô hình của Liên bang Xô viết (Liên ), thường liên quan đến chủ nghĩa cộng sản, nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung cấu trúc nhà nước độc đảng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sovietization of Eastern Europe after World War II had a profound impact on the region's development. (Sự Xô viết hoá Đông Âu sau Thế chiến thứ hai đã tác động sâu sắc đến sự phát triển của khu vực.)
    • Historians debate the extent of cultural sovietization in the satellite states. (Các nhà sử học tranh luận về mức độ Xô viết hoá văn hóacác nước vệ tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forced sovietization": Sự Xô viết hoá cưỡng chế.

    • The policy led to the forced sovietization of the agricultural sector. (Chính sách này dẫn đến sự Xô viết hoá cưỡng chế đối với khu vực nông nghiệp.)
  • "Process of sovietization": Quá trình Xô viết hoá.

    • The process of sovietization involved the nationalization of industry and collectivization of farms. (Quá trình Xô viết hoá bao gồm việc quốc hữu hóa công nghiệp tập thể hóa nông trại.)
Biến thể từ gần giống
  • Sovietize (động từ): Xô viết hoá.

    • The aim was to sovietize the political institutions. (Mục tiêu Xô viết hoá các thể chế chính trị.)
  • De-sovietization (danh từ): Phi Xô viết hoá, quá trình loại bỏ ảnh hưởng cấu Xô viết.

    • De-sovietization was a complex challenge for the newly independent states. (Phi Xô viết hoá một thách thức phức tạp đối với các quốc gia mới độc lập.)
Từ đồng nghĩa
  • Communization: Sự cộng sản hoá (nhấn mạnh vào việc áp dụng chủ nghĩa cộng sản, có thể không cụ thể theo mô hình Xô viết).
  • Russification: Sự Nga hoá (thường nhấn mạnh về văn hóa ngôn ngữ, có thể một phần của quá trình Xô viết hoá).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, chính trị học thuật để phân tích ảnh hưởng của Liên đối với các quốc gia khác trong thế kỷ 20.
  • thường mang sắc thái miêu tả khách quan hoặc phê phán, tùy thuộc vào ngữ cảnh, không còn được dùng phổ biến để mô tả các hiện tượng đương đại sau khi Liên tan rã.
sovietization

The process of sovietization transformed the city's infrastructure.

danh từ
  1. sự xô viết hoá