sow-bug

/'saubʌg/
Học thuật
Thân thiện
sow-bug

A child gently lifts a rock to observe a sow-bug underneath.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mọt gỗ: Một loài động vật chân đốt nhỏ, thường sốngnơi ẩm ướt như dưới đá, gỗ mục hoặc cây mục nát. Chúng cơ thể hình bầu dục, phân đốt khả năng cuộn tròn lại khi bị đe dọa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I found a sow-bug under the rotting log in the garden. (Tôi tìm thấy một con mọt gỗ dưới khúc gỗ mục trong vườn.)
    • Sow-bugs are not insects; they are crustaceans. (Mọt gỗ không phải côn trùng; chúng động vật giáp xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as common as a sow-bug": phổ biến như mọt gỗ (dùng để chỉ thứ đó rất thường thấy).
    • In damp basements, spiders are as common as sow-bugs. (Ở những tầng hầm ẩm ướt, nhện phổ biến như mọt gỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Woodlouse (n): tên gọi phổ biến khác cho "sow-bug", cũng có nghĩa mọt gỗ.
  • Pill bug (n): một loài giáp xác họ hàng gần, khả năng cuộn tròn thành hình cầu hoàn hảo, cũng thường được gọi là "con cuốn chiếu" trong tiếng Việt (mặc dù khác loài).
Từ đồng nghĩa
  • Woodlouse: mọt gỗ.
  • Roly-poly: (tên gọi thông tục, chủ yếu dùng cho trẻ em) chỉ loài động vật có thể cuộn tròn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "sow-bug".
sow-bug

A child gently lifts a rock to observe a sow-bug underneath.

danh từ
  1. (động vật học) mọt gỗ ((cũng) sow)