sowbelly
/'sau,beli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thịt lợn muối, đặc biệt là phần thịt lấy từ bụng lợn: "sowbelly" là một từ tiếng Anh Mỹ, chủ yếu dùng trong lịch sử hoặc phương ngữ, để chỉ thịt lợn được bảo quản bằng muối (thịt lợn muối), đặc biệt là phần thịt béo từ bụng của con lợn. Đây là một loại thực phẩm dự trữ phổ biến trong quá khứ, đặc biệt trong các chuyến đi biển dài ngày, thám hiểm, hoặc ở những vùng xa xôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old prospector's main food supply was beans and sowbelly. (Nguồn thực phẩm chính của tay thợ mỏ già là đậu và thịt lợn muối.)
- Sailors in the 19th century often ate sowbelly on long voyages. (Các thủy thủ ở thế kỷ 19 thường ăn thịt lợn muối trong những chuyến hải trình dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái lịch sử hoặc địa phương, thường xuất hiện trong các câu chuyện về miền Tây nước Mỹ, thời kỳ khai hoang, hoặc đời sống hàng hải ngày xưa. Nó gợi lên hình ảnh về một chế độ ăn đơn giản, thiếu thốn và cứng cáp.
Biến thể và từ gần giống
- Salt pork (n): Thịt lợn muối. Đây là từ phổ biến và chính xác hơn để chỉ cùng một loại thực phẩm.
- Fatback (n): Phần mỡ lưng lợn muối. Đây là một phần thịt muối khác, thường nhiều mỡ hơn và ít nạc hơn so với "sowbelly".
Từ đồng nghĩa
- Salt pork: thịt lợn muối.
- Cured pork belly: thịt bụng lợn đã được xử lý (muối).
Lưu ý
- "Sowbelly" không phải là một từ thông dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện tại, "salt pork" là từ được sử dụng nhiều hơn.
- Không nhầm lẫn với "bacon" (thịt xông khói), là một sản phẩm thịt lợn được xử lý và chế biến khác.
danh từ
- (hàng hải) thịt lợn muối