sowbread
/'saubred/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây anh thảo: Tên gọi thông thường của một loài thực vật có hoa thuộc chi Cyclamen, đặc biệt là loài Cyclamen hederifolium mọc hoang dã ở châu Âu. Tên gọi này bắt nguồn từ việc củ của cây từng được dùng làm thức ăn cho lợn (sow).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We found patches of beautiful sowbread growing in the forest. (Chúng tôi tìm thấy những mảng cây anh thảo xinh đẹp mọc trong rừng.)
- The delicate pink flowers of the sowbread are a sign of early autumn. (Những bông hoa màu hồng tinh tế của cây anh thảo là dấu hiệu của mùa thu sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn cảnh thực vật học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành thực vật học, sách hướng dẫn làm vườn hoặc mô tả cảnh quan tự nhiên để chỉ loài cây cụ thể này.
- The guide pointed out the difference between cultivated cyclamen and wild sowbread. (Hướng dẫn viên chỉ ra sự khác biệt giữa cây anh thảo trồng và cây anh thảo dại.)
Biến thể và từ gần giống
- Cyclamen (n): Tên gọi khoa học và cũng là tên gọi phổ biến hơn cho chi thực vật này, bao gồm nhiều loài được trồng làm cảnh.
- Persian violet: Một tên gọi thông thường khác cho một số loài .
Từ đồng nghĩa
- Cyclamen: (tên khoa học/chung) cây anh thảo, cây tử linh lan.
- Wild cyclamen: (cụm từ mô tả) cây anh thảo dại.
Lưu ý
- "Sowbread" là một từ chuyên biệt và ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "cyclamen" được sử dụng thường xuyên hơn để chỉ loại cây này, đặc biệt là các giống cây trồng làm cảnh.
danh từ
- (thực vật học) cây anh thảo