soymilk

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sữa đậu nành: "soymilk" một loại đồ uống thay thế sữa động vật, được làm từ đậu nành nước. thường được sử dụng trong các công thức sữa công thức cho trẻ sơ sinh hoặc trong quá trình làm đậu phụ.
dụ sử dụng
  • (Tôi thích uống sữa đậu nành hơn sữa tôi không dung nạp lactose.)
  • ( ấy đã dùng sữa đậu nành để làm một món tráng miệng đậu phụ béo ngậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soymilk powder": bột sữa đậu nành, dạng khô của sữa đậu nành, thường được pha với nước để uống.
    • You can buy soymilk powder at health food stores. (Bạn có thể mua bột sữa đậu nành tại các cửa hàng thực phẩm sức khỏe.)
  • "homemade soymilk": sữa đậu nành tự làm, thường được chế biến từ đậu nành nguyên hạt.
    • Making homemade soymilk is easy if you have a blender. (Làm sữa đậu nành tự làm rất dễ nếu bạn máy xay sinh tố.)
Biến thể từ gần giống
  • Soymilk (n): dạng chính tả phổ biến nhất, đôi khi được viết "soy milk" (hai từ riêng biệt) nhưng trong ngữ cảnh từ điển, dạng liền "soymilk" được dùng.
  • Soy (n): đậu nành, nguyên liệu chính để làm soymilk.
    • Soy is a versatile ingredient used in many Asian dishes. (Đậu nành một nguyên liệu đa năng được dùng trong nhiều món ăn châu Á.)
  • Soybean (n): hạt đậu nành, từ soymilk được chiết xuất.
    • Soybeans are soaked and ground to produce soymilk. (Hạt đậu nành được ngâm xay để sản xuất sữa đậu nành.)
Từ đồng nghĩa
  • Sữa đậu nành (tiếng Việt): bản dịch trực tiếp của "soymilk".
  • Đồ uống đậu nành: một cách diễn đạt thông dụng khác, nhấn mạnh tính chất đồ uống thay thế sữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "soymilk", nhưng có thể kết hợp với động từ "make" (làm) hoặc "drink" (uống):
    • Make soymilk: làm sữa đậu nành.
      • She learned how to make soymilk from her grandmother. ( ấy đã học cách làm sữa đậu nành từ của mình.)
    • Drink soymilk: uống sữa đậu nành.
      • He drinks soymilk every morning for breakfast. (Anh ấy uống sữa đậu nành mỗi sáng vào bữa sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "soymilk", nhưng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh về chế độ ăn kiêng hoặc thực phẩm thay thế:
    • "Switch to soymilk": chuyển sang uống sữa đậu nành (thường lý do sức khỏe).
      • Many people switch to soymilk to reduce their dairy intake. (Nhiều người chuyển sang uống sữa đậu nành để giảm lượng sữa động vật.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

soymilk
A child pours a glass of soymilk at the breakfast table.