semiology

/,si:mi'ɔlədʤi/ Cách viết khác : (semiotics) /,si:mi'ɔtiks/ (semeiotics) /,si:mai'ɔtiks/
Học thuật
Thân thiện
semiology

A student draws a simple semiology diagram on a whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ký hiệu học: Môn khoa học nghiên cứu về các hệ thống ký hiệu ý nghĩa trong đời sống văn hóa xã hội loài người. Đây lĩnh vực nghiên cứu cách các dấu hiệu (như từ ngữ, hình ảnh, cử chỉ) tạo ra truyền đạt ý nghĩa.
    • Triệu chứng học (trong y học): Ngành nghiên cứu về các triệu chứng của bệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Ký hiệu học):

    • The study of traffic signs is a part of semiology. (Việc nghiên cứu biển báo giao thông một phần của ký hiệu học.)
    • Ferdinand de Saussure is considered a founder of semiology. (Ferdinand de Saussure được coi người sáng lập ra ký hiệu học.)
  • Danh từ (Triệu chứng học):

    • Accurate semiology is crucial for diagnosing diseases. (Triệu chứng học chính xác rất quan trọng để chẩn đoán bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lý thuyết triết học: Trong triết học, "semiology" có thể đề cập đến một lý thuyết triết học về chức năng của các ký hiệu biểu tượng trong giao tiếp nhận thức.
    • His work explores the philosophical foundations of semiology. (Công trình của ông ấy khám phá nền tảng triết học của ký hiệu học.)
Biến thể từ gần giống
  • Semiotics (n): Ký hiệu học. (Đây từ đồng nghĩa phổ biến nhất với "semiology" trong ngữ cảnh nghiên cứu ký hiệu.)
  • Semeiology (n): Cách viết khác của "semiology".
  • Semiological (adj): (Thuộc về) ký hiệu học.
    • A semiological analysis of the advertisement. (Một phân tích ký hiệu học về quảng cáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Ký hiệu học: Semiotics.
  • Triệu chứng học: Symptomatology.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "semiology")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "semiology")

semiology

A student draws a simple semiology diagram on a whiteboard.

danh từ
  1. (y học) triệu chứng học

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống